Giờ hiện tại ở Suriname

Mặt trời hôm nay ↑ 06:27 ↓ 18:25 (11 giờ 58 phút)SRTUTC-3Không áp dụng giờ mùa hè

Múi giờ
SRT
UTC hiện tại
UTC−3
Lần đổi giờ tới
Không
Mã điện thoại
+597
Dân số
575.991
Diện tích
163.270 km²

Chênh lệch với nơi bạn ở

Suriname muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Suriname hiện tại

Múi giờ của Suriname

Suriname dùng một múi giờ: Giờ Suriname (SRT, UTC−3). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.

Múi giờ IANA: America/Paramaribo

Thành phố lớn ở Suriname

2 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.

Địa điểmDân số
Paramaribo223.757
Lelydorp18.223

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Suriname

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−4 giờ
Thành phố México CST
−3 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−1 giờ
Luân Đôn ☀BST
+4 giờ
Abuja WAT
+4 giờ
Dublin ☀IST
+4 giờ
Berlin ☀CEST
+5 giờ
Madrid ☀CEST
+5 giờ
Roma ☀CEST
+5 giờ
Paris ☀CEST
+5 giờ
Jerusalem ☀IDT
+6 giờ
Riyadh AST
+6 giờ
Ankara TRT
+6 giờ
Dubai GST
+7 giờ
New Delhi IST
+8 giờ 30
Hà Nội ICT
+10 giờ
Băng Cốc ICT
+10 giờ
Manila PHT
+11 giờ
Bắc Kinh CST
+11 giờ
Tokyo JST
+12 giờ
Seoul KST
+12 giờ
Canberra ☀AEDT
+14 giờ
Sydney ☀AEDT
+14 giờ
Wellington ☀NZDT
+16 giờ

Đổi giờ nhanhSuriname ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Suriname (SRT)Giờ UTCUTC+0Giờ ESTUTC-5Giờ ISTUTC+5:30Giờ CETUTC+1
00:0012:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
01:001:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
02:002:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
03:003:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
04:004:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
05:005:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
06:006:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
07:007:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
08:008:00 AM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
09:009:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
10:0010:00 AM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
11:0011:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
Suriname (SRT)UTCUTC+0ESTUTC-5ISTUTC+5:30CETUTC+1
12:0012:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
13:001:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
14:002:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
15:003:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
16:004:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1ngày20:008:00 PM
17:005:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1ngày21:009:00 PM
18:006:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1ngày22:0010:00 PM
19:007:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1ngày23:0011:00 PM
20:008:00 PM23:0011:00 PM18:006:00 PM04:304:30 AM+1ngày00:0012:00 AM+1ngày
21:009:00 PM00:0012:00 AM+1ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1ngày01:001:00 AM+1ngày
22:0010:00 PM01:001:00 AM+1ngày20:008:00 PM06:306:30 AM+1ngày02:002:00 AM+1ngày
23:0011:00 PM02:002:00 AM+1ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1ngày03:003:00 AM+1ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thông tin nhanh về Suriname

Thủ đô
Paramaribo
Diện tích
163.270 km²
Dân số
575.991
Châu lục
Nam Mỹ
Tiền tệ
Đô la Suriname (SRD)
Mã điện thoại
+597
Tên miền quốc gia
.sr
Ngôn ngữ sử dụng
Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, srn, hns, Tiếng Java

Câu hỏi thường gặp

Suriname dùng múi giờ nào?

Suriname dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ Suriname (SRT, UTC−3); mã IANA là America/Paramaribo.

Suriname có áp dụng giờ mùa hè không?

Không. Suriname không đổi giờ; giữ SRT (UTC−3) quanh năm.

Suriname chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?

Suriname muộn hơn UTC 3 giờ (UTC−3) quanh năm.

Mã điện thoại và tiền tệ của Suriname là gì?

Mã điện thoại quốc tế của Suriname là +597; tiền tệ là Đô la Suriname (SRD). Tên miền quốc gia là .sr.

Bây giờ ở Paramaribo là mấy giờ?

Paramaribo theo Giờ Suriname (SRT, UTC−3): khi là 12:00 UTC thì ở Paramaribo là 09:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.