Giờ hiện tại ở Buston, Tajikistan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Buston
- Múi giờ
- Giờ UTC+05:00 — Giờ UTC+05:00 (UTC+5)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Buston muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Buston hiện tại
Thông tin nhanh về Buston
- Múi giờ
- TJT
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:38
- Mặt trời lặn
- 17:35
- Độ dài ngày
- 10 giờ 56 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Buston
Buston dùng giờ TJT (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Dushanbe
- Giờ chuẩn
- TJT · UTC+5 · Giờ Tajikistan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Buston
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Buston
· TJT — Hôm nay ở Buston mặt trời mọc lúc 06:38 và lặn lúc 17:35: ngày dài 10 giờ 56 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 56 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 7 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:40 · 17:33 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Buston ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Buston (TJT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Buston (TJT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Tajikistan
8 thành phố đông dân nhất Tajikistan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Buston
Các mã sân bay chính của Buston là LBD. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Khujand International Airport | LBD | UTDL | 2,1 |
- Mã điện thoại
- +992
- Mã quốc gia ISO
- TJ / TJK
- Tiền tệ
- TJS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tajik, Tiếng Nga
Buston ở đâu?
Buston nằm ở Tajikistan, toạ độ 40°14′03″N 69°41′41″E.
- Toạ độ
- 40°14′03″N 69°41′41″E · 40.2342, 69.6948
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Tajikistan
- Dân số
- 36.900
Câu hỏi thường gặp
Buston dùng múi giờ nào?
Buston dùng Tajikistan Time (TJT), hiện có độ lệch UTC+5.
Buston có áp dụng giờ mùa hè không?
Buston không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ TJT (UTC+5) quanh năm.
Buston chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Buston sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Buston giữ giờ TJT (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Buston?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Buston mọc lúc 06:38 và lặn lúc 17:35, ngày dài 10 giờ 56 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:07.
Các sân bay chính phục vụ Buston là gì?
Các sân bay chính phục vụ Buston là LBD (Khujand International Airport, 2,1 km).