Giờ hiện tại ở Tajikistan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Múi giờ
- TJT
- UTC hiện tại
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không
- Mã điện thoại
- +992
- Dân số
- 9.100.837
- Diện tích
- 143.100 km²
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tajikistan muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tajikistan hiện tại
Múi giờ của Tajikistan
Tajikistan dùng một múi giờ: Giờ Tajikistan (TJT, UTC+5). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.
Múi giờ IANA: Asia/Dushanbe
Thành phố lớn ở Tajikistan
23 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Dushanbe | 679.400 |
| Isfara | 274.000 |
| Istarawshan | 273.500 |
| Kulob | 214.700 |
| Konibodom | 211.100 |
| Khujand | 191.000 |
| Bokhtar | 110.800 |
| Vahdat | 45.693 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Tursunzoda | 37.000 |
| Panjakent | 35.085 |
| Zarhalol | 30.689 |
| Khorugh | 30.500 |
| Ishqoshim | 26.000 |
| Hisor | 23.978 |
| Shahriston | 22.903 |
| Danghara | 22.824 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Moskovskiy | 22.100 |
| Farkhor | 21.736 |
| Chubek | 19.563 |
| Kolkhozobod | 18.476 |
| Norak | 18.122 |
| Istiqlol | 17.600 |
| Yovon | 17.471 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tajikistan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Đổi giờ nhanhTajikistan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tajikistan (TJT) | Giờ UTCUTC+0 | Giờ ESTUTC-5 | Giờ ISTUTC+5:30 | Giờ CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1ngày | 14:002:00 PM-1ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1ngày |
| 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1ngày | 15:003:00 PM-1ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1ngày | 16:004:00 PM-1ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1ngày |
| 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 17:005:00 PM-1ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 18:006:00 PM-1ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| Tajikistan (TJT) | UTCUTC+0 | ESTUTC-5 | ISTUTC+5:30 | CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thông tin nhanh về Tajikistan
- Thủ đô
- Dushanbe
- Diện tích
- 143.100 km²
- Dân số
- 9.100.837
- Châu lục
- Châu Á
- Tiền tệ
- Somoni Tajikistan (TJS)
- Mã điện thoại
- +992
- Tên miền quốc gia
- .tj
- Ngôn ngữ sử dụng
- Tiếng Tajik, Tiếng Nga
- Nước láng giềng
- Afghanistan, Kyrgyzstan, Trung Quốc, Uzbekistan
- Định dạng mã bưu chính
- ####### = chữ số
Câu hỏi thường gặp
Tajikistan dùng múi giờ nào?
Tajikistan dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ Tajikistan (TJT, UTC+5); mã IANA là Asia/Dushanbe.
Tajikistan có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Tajikistan không đổi giờ; giữ TJT (UTC+5) quanh năm.
Tajikistan chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?
Tajikistan sớm hơn UTC 5 giờ (UTC+5) quanh năm.
Mã điện thoại và tiền tệ của Tajikistan là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Tajikistan là +992; tiền tệ là Somoni Tajikistan (TJS). Tên miền quốc gia là .tj.
Bây giờ ở Dushanbe là mấy giờ?
Dushanbe theo Giờ Tajikistan (TJT, UTC+5): khi là 12:00 UTC thì ở Dushanbe là 17:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.