Giờ hiện tại ở Mata-Utu, Wallis và Futuna
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−19 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−16 giờ
- Luân Đôn ☀BST−11 giờ
- Paris ☀CEST−10 giờ
- Dubai ☀GST−8 giờ
- Ấn Độ ☀IST−6 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−4 giờ
- Tokyo ☀JST−3 giờ
Múi giờ Mata-Utu
- Múi giờ
- Giờ UTC+12:00 — Giờ UTC+12:00 (UTC+12)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mata-Utu sớm hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mata-Utu hiện tại
Thông tin nhanh về Mata-Utu
- Múi giờ
- WFT
- Độ lệch UTC
- UTC+12
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:16
- Mặt trời lặn
- 17:44
- Độ dài ngày
- 12 giờ 28 phút
- So với Hà Nội
- +5 giờ
Múi giờ Mata-Utu
Mata-Utu dùng giờ WFT (UTC+12) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Pacific/Wallis
- Giờ chuẩn
- WFT · UTC+12 · Giờ Wallis và Futuna · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mata-Utu
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −19 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −18 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −16 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −11 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −11 giờ |
| Dublin | ☀IST | −11 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −10 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −10 giờ |
| Roma | ☀CEST | −10 giờ |
| Paris | ☀CEST | −10 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −9 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −9 giờ |
| Dubai | ☀GST | −8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −6 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −5 giờ |
| Manila | ☀PHT | −4 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −4 giờ |
| Tokyo | ☀JST | −3 giờ |
| Seoul | ☀KST | −3 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | −1 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | −1 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +1 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Mata-Utu
· WFT — Hôm nay ở Mata-Utu mặt trời mọc lúc 05:16 và lặn lúc 17:44: ngày dài 12 giờ 28 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 28 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 30 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:16 · 17:44 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Đổi giờ nhanh Mata-Utu ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mata-Utu (WFT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 12:0012:00 PM-1 ngày | 07:007:00 AM-1 ngày | 17:305:30 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 14:002:00 PM-1 ngày | 09:009:00 AM-1 ngày | 19:307:30 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 10:0010:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| Mata-Utu (WFT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 14:002:00 PM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 16:004:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 18:006:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 20:008:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 22:0010:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Sân bay và các mã của Mata-Utu
Các mã sân bay chính của Mata-Utu là WLS. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Hihifo Airport | WLS | NLWW | 5,4 |
- Mã điện thoại
- +681
- Mã quốc gia ISO
- WF / WLF
- Tiền tệ
- XPF
- Ngôn ngữ
- wls, fud, Tiếng Pháp
Mata-Utu ở đâu?
Mata-Utu nằm ở Wallis và Futuna, toạ độ 13°16′54″S 176°10′28″W.
- Toạ độ
- 13°16′54″S 176°10′28″W · -13.2816, -176.1745
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Wallis và Futuna
- Dân số
- 1.200
Câu hỏi thường gặp
Mata-Utu dùng múi giờ nào?
Mata-Utu dùng Wallis & Futuna Time (WFT), hiện có độ lệch UTC+12.
Mata-Utu có áp dụng giờ mùa hè không?
Mata-Utu không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WFT (UTC+12) quanh năm.
Mata-Utu chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Mata-Utu sớm hơn UTC 12 giờ quanh năm: Mata-Utu giữ giờ WFT (UTC+12), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mata-Utu?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Mata-Utu mọc lúc 05:16 và lặn lúc 17:44, ngày dài 12 giờ 28 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:30.
Các sân bay chính phục vụ Mata-Utu là gì?
Các sân bay chính phục vụ Mata-Utu là WLS (Hihifo Airport, 5,4 km).