Giờ hiện tại ở Warnes, Bolivia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ Warnes
- Múi giờ
- Giờ UTC-04:00 — Giờ UTC-04:00 (UTC-4)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Warnes muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Warnes hiện tại
Thông tin nhanh về Warnes
- Múi giờ
- BOT
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:41
- Mặt trời lặn
- 18:15
- Độ dài ngày
- 12 giờ 34 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ Warnes
Warnes dùng giờ BOT (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/La_Paz
- Giờ chuẩn
- BOT · UTC−4 · Giờ Bolivia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Warnes
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Dublin | ☀IST | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +17 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Warnes
· BOT — Hôm nay ở Warnes mặt trời mọc lúc 05:41 và lặn lúc 18:15: ngày dài 12 giờ 34 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 34 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 2 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:40 · 18:16 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Montero22 km
- Santa Cruz30 km
- Sucre278 km
- Sacaba305 km
- Cochabamba318 km
- Tiquipaya324 km
- Colcapirhua326 km
- Quillacollo330 km
- Vinto334 km
- Trinidad351 km
- Potosí357 km
- Oruro, Bolivia419 km
Đổi giờ nhanh Warnes ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Warnes (BOT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| Warnes (BOT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Bolivia
9 thành phố đông dân nhất Bolivia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Warnes
Các mã sân bay chính của Warnes là VVI. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Viru Viru International Airport | VVI | SLVR | 14,7 |
- Mã điện thoại
- +591
- Mã quốc gia ISO
- BO / BOL
- Tiền tệ
- BOB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Quechua, Tiếng Aymara
Warnes ở đâu?
Warnes nằm ở Bolivia, toạ độ 17°30′59″S 63°10′04″W.
- Toạ độ
- 17°30′59″S 63°10′04″W · -17.5163, -63.1678
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Bolivia
- Dân số
- 22.036
Câu hỏi thường gặp
Warnes dùng múi giờ nào?
Warnes dùng Bolivia Time (BOT), hiện có độ lệch UTC-4.
Warnes có áp dụng giờ mùa hè không?
Warnes không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ BOT (UTC-4) quanh năm.
Warnes chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Warnes muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Warnes giữ giờ BOT (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Warnes?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Warnes mọc lúc 05:41 và lặn lúc 18:15, ngày dài 12 giờ 34 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:58.
Các sân bay chính phục vụ Warnes là gì?
Các sân bay chính phục vụ Warnes là VVI (Viru Viru International Airport, 14,7 km).