Giờ hiện tại ở Bubanza, Burundi

Mặt trời hôm nay ↑ 05:42 ↓ 17:53 (12 giờ 11 phút)CATUTC+2Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 30 °C / 87 °F · không mưa · UV 1

Múi giờ Bubanza

Múi giờ
Giờ CAT — Giờ Trung Phi (UTC+2)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Bubanza muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Bubanza hiện tại

Thông tin nhanh về Bubanza

Múi giờ
CAT
Độ lệch UTC
UTC+2
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
05:42
Mặt trời lặn
17:53
Độ dài ngày
12 giờ 11 phút
So với Hà Nội
−5 giờ

Múi giờ Bubanza

Bubanza dùng giờ CAT (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Africa/Bujumbura
Giờ chuẩn
CAT · UTC+2 · Giờ Trung Phi · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bubanza

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−9 giờ
Thành phố México CST
−8 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−6 giờ
Luân Đôn ☀BST
−1 giờ
Abuja WAT
−1 giờ
Dublin ☀IST
−1 giờ
Berlin ☀CEST
cùng giờ
Madrid ☀CEST
cùng giờ
Roma ☀CEST
cùng giờ
Paris ☀CEST
cùng giờ
Jerusalem ☀IDT
+1 giờ
Riyadh AST
+1 giờ
Ankara TRT
+1 giờ
Dubai GST
+2 giờ
New Delhi IST
+3 giờ 30
Hà Nội ICT
+5 giờ
Băng Cốc ICT
+5 giờ
Manila PHT
+6 giờ
Bắc Kinh CST
+6 giờ
Tokyo JST
+7 giờ
Seoul KST
+7 giờ
Canberra ☀AEDT
+9 giờ
Sydney ☀AEDT
+9 giờ
Wellington ☀NZDT
+11 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Bubanza

· CAT — Hôm nay ở Bubanza mặt trời mọc lúc 05:42 và lặn lúc 17:53: ngày dài 12 giờ 11 phút, bằng hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày12 giờ 11 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời nhanh 12 phút
Ngày mai ↑ ↓05:42 · 17:53
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Bubanza ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Bubanza (CAT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày17:005:00 PM-1 ngày03:303:30 AM23:0011:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1 ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
04:004:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1 ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
06:006:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
08:008:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
10:0010:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
Bubanza (CAT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
14:002:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
16:004:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
18:006:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
20:008:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
22:0010:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Burundi

7 thành phố đông dân nhất Burundi và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Bujumbura
Gitega
Ngozi
Rumonge
Địa điểmGiờ
Cibitoke
Kayanza
Kirundo

Sân bay và các mã của Bubanza

Số điện thoại ở Bubanza, Burundi dùng mã quốc gia +257; mã quốc gia ISO là BI.

Mã điện thoại
+257
Mã quốc gia ISO
BI / BDI
Tiền tệ
BIF
Ngôn ngữ
Tiếng Pháp, rn

Bubanza ở đâu?

Bubanza nằm ở Burundi, toạ độ 3°04′49″S 29°23′28″E.

Toạ độ
3°04′49″S 29°23′28″E · -3.0804, 29.3910
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Burundi
Dân số
30.996

Câu hỏi thường gặp

Bubanza dùng múi giờ nào?

Bubanza dùng Giờ Trung Phi (CAT), hiện có độ lệch UTC+2.

Bubanza có áp dụng giờ mùa hè không?

Bubanza không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CAT (UTC+2) quanh năm.

Bubanza chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Bubanza sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: Bubanza giữ giờ CAT (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bubanza?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bubanza mọc lúc 05:42 và lặn lúc 17:53, ngày dài 12 giờ 11 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:48.

Mã điện thoại của Bubanza là gì?

Gọi đến Bubanza dùng mã điện thoại quốc tế của Burundi: +257 (mã ISO BI).