Giờ hiện tại ở Burundi

Mặt trời hôm nay ↑ 05:40 ↓ 17:52 (12 giờ 12 phút)CATUTC+2Không áp dụng giờ mùa hè

Múi giờ
CAT
UTC hiện tại
UTC+2
Lần đổi giờ tới
Không
Mã điện thoại
+257
Dân số
11.175.378
Diện tích
27.830 km²

Chênh lệch với nơi bạn ở

Burundi muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Burundi hiện tại

Múi giờ của Burundi

Burundi dùng một múi giờ: Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.

Múi giờ IANA: Africa/Bujumbura

Thành phố lớn ở Burundi

14 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.

Địa điểmDân số
Bujumbura769.317
Gitega64.904
Ngozi61.716
Mpanda58.913
Rumonge55.599
Cibitoke36.959
Kayanza33.682
Địa điểmDân số
Cendajuru32.458
Bubanza30.996
Vyanda29.685
Zanandore27.867
Gatumba18.104
Karuzi15.964
Kirundo15.511

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Burundi

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−9 giờ
Thành phố México CST
−8 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−6 giờ
Luân Đôn ☀BST
−1 giờ
Abuja WAT
−1 giờ
Dublin ☀IST
−1 giờ
Berlin ☀CEST
cùng giờ
Madrid ☀CEST
cùng giờ
Roma ☀CEST
cùng giờ
Paris ☀CEST
cùng giờ
Jerusalem ☀IDT
+1 giờ
Riyadh AST
+1 giờ
Ankara TRT
+1 giờ
Dubai GST
+2 giờ
New Delhi IST
+3 giờ 30
Hà Nội ICT
+5 giờ
Băng Cốc ICT
+5 giờ
Manila PHT
+6 giờ
Bắc Kinh CST
+6 giờ
Tokyo JST
+7 giờ
Seoul KST
+7 giờ
Canberra ☀AEDT
+9 giờ
Sydney ☀AEDT
+9 giờ
Wellington ☀NZDT
+11 giờ

Đổi giờ nhanhBurundi ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Burundi (CAT)Giờ UTCUTC+0Giờ ESTUTC-5Giờ ISTUTC+5:30Giờ CETUTC+1
00:0012:00 AM22:0010:00 PM-1ngày17:005:00 PM-1ngày03:303:30 AM23:0011:00 PM-1ngày
01:001:00 AM23:0011:00 PM-1ngày18:006:00 PM-1ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
02:002:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
03:003:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
04:004:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
05:005:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
06:006:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
07:007:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
08:008:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
09:009:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
10:0010:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
11:0011:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
Burundi (CAT)UTCUTC+0ESTUTC-5ISTUTC+5:30CETUTC+1
12:0012:00 PM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
13:001:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
14:002:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
15:003:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
16:004:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
17:005:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
18:006:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
19:007:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
20:008:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
21:009:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1ngày20:008:00 PM
22:0010:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1ngày21:009:00 PM
23:0011:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1ngày22:0010:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thông tin nhanh về Burundi

Thủ đô
Gitega
Diện tích
27.830 km²
Dân số
11.175.378
Châu lục
Châu Phi
Tiền tệ
Franc Burundi (BIF)
Mã điện thoại
+257
Tên miền quốc gia
.bi
Ngôn ngữ sử dụng
Tiếng Pháp, rn
Nước láng giềng
Congo - Kinshasa, Rwanda, Tanzania

Câu hỏi thường gặp

Burundi dùng múi giờ nào?

Burundi dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2); mã IANA là Africa/Bujumbura.

Burundi có áp dụng giờ mùa hè không?

Không. Burundi không đổi giờ; giữ CAT (UTC+2) quanh năm.

Burundi chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?

Burundi sớm hơn UTC 2 giờ (UTC+2) quanh năm.

Mã điện thoại và tiền tệ của Burundi là gì?

Mã điện thoại quốc tế của Burundi là +257; tiền tệ là Franc Burundi (BIF). Tên miền quốc gia là .bi.

Bây giờ ở Gitega là mấy giờ?

Gitega theo Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2): khi là 12:00 UTC thì ở Gitega là 14:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.