Giờ hiện tại ở Tbaeng Meanchey, Campuchia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−14 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−11 giờ
- Luân Đôn ☀BST−6 giờ
- Paris ☀CEST−5 giờ
- Dubai ☀GST−3 giờ
- Ấn Độ ☀IST−1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+1 giờ
- Tokyo ☀JST+2 giờ
Múi giờ Tbaeng Meanchey
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tbaeng Meanchey cùng giờ với Hà Nội. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tbaeng Meanchey hiện tại
Thông tin nhanh về Tbaeng Meanchey
- Múi giờ
- ICT
- Độ lệch UTC
- UTC+7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:52
- Mặt trời lặn
- 17:38
- Độ dài ngày
- 11 giờ 46 phút
- So với Hà Nội
- =
Múi giờ Tbaeng Meanchey
Tbaeng Meanchey dùng giờ ICT (UTC+7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Phnom_Penh
- Giờ chuẩn
- ICT · UTC+7 · Giờ Đông Dương · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tbaeng Meanchey
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −14 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −13 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −11 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −6 giờ |
| Dublin | ☀IST | −6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −5 giờ |
| Roma | ☀CEST | −5 giờ |
| Paris | ☀CEST | −5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −4 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −4 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −4 giờ |
| Dubai | ☀GST | −3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | cùng giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | cùng giờ |
| Manila | ☀PHT | +1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +2 giờ |
| Seoul | ☀KST | +2 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +4 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +4 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +6 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Tbaeng Meanchey
· ICT — Hôm nay ở Tbaeng Meanchey mặt trời mọc lúc 05:52 và lặn lúc 17:38: ngày dài 11 giờ 46 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 46 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 14 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:53 · 17:38 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Anlong Veng108 km
- Stung Treng111 km
- Kampong Thom122 km
- Xiêm Riệp131 km
- Samraong163 km
- Kampong Chhnang176 km
- Pursat182 km
- Kratié185 km
- Preaek Prasab198 km
- Battambang208 km
- Kampong Cham208 km
- Banlung217 km
Đổi giờ nhanh Tbaeng Meanchey ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tbaeng Meanchey (ICT) | ICT sang UTC UTC+0 | ICT sang EST UTC-5 | ICT sang IST UTC+5:30 | ICT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 08:008:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| Tbaeng Meanchey (ICT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 14:002:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 16:004:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 18:006:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 20:008:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Campuchia
10 thành phố đông dân nhất Campuchia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Tbaeng Meanchey
Mã thành phố IATA của Tbaeng Meanchey là OMY; số điện thoại ở Campuchia dùng mã quốc gia +855.
- Mã thành phố IATA
- OMY
- Mã điện thoại
- +855
- Mã quốc gia ISO
- KH / KHM
- Tiền tệ
- KHR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Khmer, Tiếng Pháp, Tiếng Anh
- Tên gọi khác
- Tbeng Meanchey
Tbaeng Meanchey ở đâu?
Tbaeng Meanchey nằm ở Campuchia, toạ độ 13°48′26″N 104°58′50″E.
- Toạ độ
- 13°48′26″N 104°58′50″E · 13.8073, 104.9805
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Campuchia
- Dân số
- 24.380
Câu hỏi thường gặp
Tbaeng Meanchey dùng múi giờ nào?
Tbaeng Meanchey dùng Giờ Đông Dương (ICT), hiện có độ lệch UTC+7.
Tbaeng Meanchey có áp dụng giờ mùa hè không?
Tbaeng Meanchey không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ ICT (UTC+7) quanh năm.
Tbaeng Meanchey chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tbaeng Meanchey sớm hơn UTC 7 giờ quanh năm: Tbaeng Meanchey giữ giờ ICT (UTC+7), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tbaeng Meanchey?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tbaeng Meanchey mọc lúc 05:52 và lặn lúc 17:38, ngày dài 11 giờ 46 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:45.
Mã sân bay của Tbaeng Meanchey là gì?
Mã thành phố IATA của Tbaeng Meanchey là OMY. Mã điện thoại quốc tế của Campuchia là +855.