Giờ hiện tại ở Mbaiki, Cộng hòa Trung Phi
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Mbaiki
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mbaiki muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mbaiki hiện tại
Thông tin nhanh về Mbaiki
- Múi giờ
- WAT
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:33
- Mặt trời lặn
- 17:34
- Độ dài ngày
- 12 giờ 1 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Mbaiki
Mbaiki dùng giờ WAT (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Bangui
- Giờ chuẩn
- WAT · UTC+1 · Giờ Tây Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mbaiki
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +12 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Mbaiki
· WAT — Hôm nay ở Mbaiki mặt trời mọc lúc 05:33 và lặn lúc 17:34: ngày dài 12 giờ 1 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 26 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:33 · 17:34 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Mbaiki ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mbaiki (WAT) | WAT sang UTC UTC+0 | WAT sang EST UTC-5 | WAT sang IST UTC+5:30 | WAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Mbaiki (WAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Cộng hòa Trung Phi
10 thành phố đông dân nhất Cộng hòa Trung Phi và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Mbaiki
Số điện thoại ở Mbaiki, Cộng hòa Trung Phi dùng mã quốc gia +236; mã quốc gia ISO là CF.
- Mã điện thoại
- +236
- Mã quốc gia ISO
- CF / CAF
- Tiền tệ
- XAF
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp, sg, Tiếng Lingala, kg
- Tên gọi khác
- Mbaïki
Mbaiki ở đâu?
Mbaiki nằm ở Cộng hòa Trung Phi, toạ độ 3°52′04″N 17°59′21″E.
- Toạ độ
- 3°52′04″N 17°59′21″E · 3.8678, 17.9892
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Cộng hòa Trung Phi
- Dân số
- 21.867
Câu hỏi thường gặp
Mbaiki dùng múi giờ nào?
Mbaiki dùng Giờ Tây Phi (WAT), hiện có độ lệch UTC+1.
Mbaiki có áp dụng giờ mùa hè không?
Mbaiki không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WAT (UTC+1) quanh năm.
Mbaiki chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Mbaiki sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Mbaiki giữ giờ WAT (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mbaiki?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Mbaiki mọc lúc 05:33 và lặn lúc 17:34, ngày dài 12 giờ 1 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:33.
Mã điện thoại của Mbaiki là gì?
Gọi đến Mbaiki dùng mã điện thoại quốc tế của Cộng hòa Trung Phi: +236 (mã ISO CF).