Giờ hiện tại ở Gounou Gaya, Sát (Chad)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Gounou Gaya
Chênh lệch với nơi bạn ở
Gounou Gaya muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Gounou Gaya hiện tại
Thông tin nhanh về Gounou Gaya
- Múi giờ
- WAT
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:47
- Mặt trời lặn
- 17:39
- Độ dài ngày
- 11 giờ 52 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Gounou Gaya
Gounou Gaya dùng giờ WAT (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Ndjamena
- Giờ chuẩn
- WAT · UTC+1 · Giờ Tây Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Gounou Gaya
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +12 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Gounou Gaya
· WAT — Hôm nay ở Gounou Gaya mặt trời mọc lúc 05:47 và lặn lúc 17:39: ngày dài 11 giờ 52 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 52 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 16 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:47 · 17:39 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Gounou Gaya ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Gounou Gaya (WAT) | WAT sang UTC UTC+0 | WAT sang EST UTC-5 | WAT sang IST UTC+5:30 | WAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Gounou Gaya (WAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Sát (Chad)
10 thành phố đông dân nhất Sát (Chad) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Gounou Gaya
Số điện thoại ở Gounou Gaya, Sát (Chad) dùng mã quốc gia +235; mã quốc gia ISO là TD.
- Mã điện thoại
- +235
- Mã quốc gia ISO
- TD / TCD
- Tiền tệ
- XAF
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp, Tiếng Ả Rập, sre
Gounou Gaya ở đâu?
Gounou Gaya nằm ở Sát (Chad), toạ độ 9°37′46″N 15°30′48″E.
- Toạ độ
- 9°37′46″N 15°30′48″E · 9.6294, 15.5132
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Sát (Chad)
- Dân số
- 29.742
Câu hỏi thường gặp
Gounou Gaya dùng múi giờ nào?
Gounou Gaya dùng Giờ Tây Phi (WAT), hiện có độ lệch UTC+1.
Gounou Gaya có áp dụng giờ mùa hè không?
Gounou Gaya không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WAT (UTC+1) quanh năm.
Gounou Gaya chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Gounou Gaya sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Gounou Gaya giữ giờ WAT (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Gounou Gaya?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Gounou Gaya mọc lúc 05:47 và lặn lúc 17:39, ngày dài 11 giờ 52 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:43.
Mã điện thoại của Gounou Gaya là gì?
Gọi đến Gounou Gaya dùng mã điện thoại quốc tế của Sát (Chad): +235 (mã ISO TD).