Giờ hiện tại ở Tulcan, Ê-qu-a-đo (Ecuador)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Múi giờ Tulcan
- Múi giờ
- Giờ UTC-05:00 — Giờ UTC-05:00 (UTC-5)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tulcan muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tulcan hiện tại
Thông tin nhanh về Tulcan
- Múi giờ
- ECT
- Độ lệch UTC
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:53
- Mặt trời lặn
- 17:59
- Độ dài ngày
- 12 giờ 6 phút
- So với Hà Nội
- −12 giờ
Múi giờ Tulcan
Tulcan dùng giờ ECT (UTC−5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Guayaquil
- Giờ chuẩn
- ECT · UTC−5 · Giờ Ecuador · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tulcan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ |
| Dublin | ☀IST | +6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +8 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +8 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +18 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Tulcan
· ECT — Hôm nay ở Tulcan mặt trời mọc lúc 05:53 và lặn lúc 17:59: ngày dài 12 giờ 6 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 6 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 3 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:53 · 17:59 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Ibarra69 km
- Nueva Loja (hoặc Lago Agrio)122 km
- Quito147 km
- Puerto Francisco de Orellana162 km
- Santo Domingo de los Colorados201 km
- Tena201 km
- Esmeraldas216 km
- Latacunga218 km
- Ambato250 km
- Puyo258 km
- Quevedo282 km
- Riobamba295 km
Đổi giờ nhanh Tulcan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tulcan (ECT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| Tulcan (ECT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ê-qu-a-đo (Ecuador)
10 thành phố đông dân nhất Ê-qu-a-đo (Ecuador) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Tulcan
Các mã sân bay chính của Tulcan là TUA. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Lieutenant Colonel Luis A. Mantilla International Airport | TUA | SETU | 1,1 |
- Mã điện thoại
- +593
- Mã quốc gia ISO
- EC / ECU
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
- Tên gọi khác
- Tulcán
Tulcan ở đâu?
Tulcan nằm ở Tỉnh Carchi, Ê-qu-a-đo (Ecuador), toạ độ 0°48′45″N 77°43′02″W.
- Toạ độ
- 0°48′45″N 77°43′02″W · 0.8124, -77.7171
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Tỉnh Carchi
- Quốc gia
- Ê-qu-a-đo (Ecuador)
- Dân số
- 86.498
Câu hỏi thường gặp
Tulcan dùng múi giờ nào?
Tulcan dùng Ecuador Time (ECT), hiện có độ lệch UTC-5.
Tulcan có áp dụng giờ mùa hè không?
Tulcan không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ ECT (UTC-5) quanh năm.
Tulcan chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tulcan muộn hơn UTC 5 giờ quanh năm: Tulcan giữ giờ ECT (UTC−5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tulcan?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tulcan mọc lúc 05:53 và lặn lúc 17:59, ngày dài 12 giờ 6 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:56.
Các sân bay chính phục vụ Tulcan là gì?
Các sân bay chính phục vụ Tulcan là TUA (Lieutenant Colonel Luis A. Mantilla International Airport, 1,1 km).