Giờ hiện tại ở Pärnu, Estonia

Mặt trời hôm nay ↑ 08:11 ↓ 18:03 (9 giờ 52 phút)EESTUTC+3Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 12 °C / 54 °F · không mưa · UV 1

Múi giờ Pärnu

Múi giờ
Giờ EEST — Giờ mùa hè Đông Âu (UTC+3)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Pärnu muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Pärnu hiện tại

Thông tin nhanh về Pärnu

Múi giờ
EEST
Độ lệch UTC
UTC+3
Lần đổi giờ tới
→ EET
Mặt trời mọc
08:11
Mặt trời lặn
18:03
Độ dài ngày
9 giờ 52 phút
So với Hà Nội
−4 giờ

Múi giờ Pärnu

Pärnu đang theo giờ EEST (UTC+3); ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 04:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang EET (UTC+2).

Mã múi giờ IANA
Europe/Tallinn
Giờ chuẩn
EET · UTC+2 · Giờ chuẩn Đông Âu
Giờ mùa hè
EEST · UTC+3 · Giờ mùa hè Đông Âu
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
03:00 → 04:00 EEST UTC+3
04:00 → 03:00 EET UTC+2
03:00 → 04:00 EEST UTC+3
04:00 → 03:00 EET UTC+2
03:00 → 04:00 EEST UTC+3
· sắp tới 04:00 → 03:00 EET UTC+2
03:00 → 04:00 EEST UTC+3
04:00 → 03:00 EET UTC+2
03:00 → 04:00 EEST UTC+3
04:00 → 03:00 EET UTC+2

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Pärnu

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo EET
Los Angeles ☀PDT
−10 giờ
=
Thành phố México CST
−9 giờ
−8 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−7 giờ
=
Luân Đôn ☀BST
−2 giờ
=
Abuja WAT
−2 giờ
−1 giờ
Dublin ☀IST
−2 giờ
=
Berlin ☀CEST
−1 giờ
=
Madrid ☀CEST
−1 giờ
=
Roma ☀CEST
−1 giờ
=
Paris ☀CEST
−1 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
cùng giờ
=
Riyadh AST
cùng giờ
+1 giờ
Ankara TRT
cùng giờ
+1 giờ
Dubai GST
+1 giờ
+2 giờ
New Delhi IST
+2 giờ 30
+3 giờ 30
Hà Nội ICT
+4 giờ
+5 giờ
Băng Cốc ICT
+4 giờ
+5 giờ
Manila PHT
+5 giờ
+6 giờ
Bắc Kinh CST
+5 giờ
+6 giờ
Tokyo JST
+6 giờ
+7 giờ
Seoul KST
+6 giờ
+7 giờ
Canberra ☀AEDT
+8 giờ
+9 giờ
Sydney ☀AEDT
+8 giờ
+9 giờ
Wellington ☀NZDT
+10 giờ
+11 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Pärnu theo giờ EET (UTC+2); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Pärnu

· EEST — Hôm nay ở Pärnu mặt trời mọc lúc 08:11 và lặn lúc 18:03: ngày dài 9 giờ 52 phút, ngắn hơn 5 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày9 giờ 52 phút · ngắn hơn 5 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 68 phút
Ngày mai ↑ ↓08:14 · 18:01
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Pärnu ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Pärnu (EEST)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM21:009:00 PM-1 ngày16:004:00 PM-1 ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
04:004:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1 ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
06:006:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
08:008:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
10:0010:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
Pärnu (EEST)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
14:002:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
16:004:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
18:006:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
20:008:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
22:0010:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Estonia

3 thành phố đông dân nhất Estonia và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Tallinn
Tartu
Viljandi

Sân bay và các mã của Pärnu

Các mã sân bay chính của Pärnu là EPU. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Pärnu AirportEPUEEPU3,9
Mã điện thoại
+372
Mã quốc gia ISO
EE / EST
Tiền tệ
EUR
Ngôn ngữ
Tiếng Estonia, Tiếng Nga

Pärnu ở đâu?

Pärnu nằm ở Estonia, toạ độ 58°23′09″N 24°29′50″E.

Toạ độ
58°23′09″N 24°29′50″E · 58.3859, 24.4971
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Estonia
Dân số
40.228

Câu hỏi thường gặp

Pärnu dùng múi giờ nào?

Pärnu dùng Giờ mùa hè Đông Âu (EEST), hiện có độ lệch UTC+3.

Pärnu có áp dụng giờ mùa hè không?

Pärnu có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 (UTC+2).

Khi nào Pärnu đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 04:00, đồng hồ ở Pärnu lùi 1 giờ: hết giờ EEST (UTC+3), bắt đầu giờ EET (UTC+2).

Pärnu đang theo giờ EET hay EEST?

Pärnu đang theo giờ EEST (UTC+3). Năm 2026, đồng hồ tiến sang EEST (UTC+3) ngày 29 thg 3, 2026 và lùi về EET (UTC+2) ngày 25 thg 10, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Pärnu?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Pärnu mọc lúc 08:11 và lặn lúc 18:03, ngày dài 9 giờ 52 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:07.

Các sân bay chính phục vụ Pärnu là gì?

Các sân bay chính phục vụ Pärnu là EPU (Pärnu Airport, 3,9 km).