Giờ hiện tại ở Nasinu, Fiji
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−19 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−16 giờ
- Luân Đôn ☀BST−11 giờ
- Paris ☀CEST−10 giờ
- Dubai ☀GST−8 giờ
- Ấn Độ ☀IST−6 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−4 giờ
- Tokyo ☀JST−3 giờ
Múi giờ Nasinu
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nasinu sớm hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Nasinu hiện tại
Thông tin nhanh về Nasinu
- Múi giờ
- FJT
- Độ lệch UTC
- UTC+12
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:33
- Mặt trời lặn
- 18:09
- Độ dài ngày
- 12 giờ 36 phút
- So với Hà Nội
- +5 giờ
Múi giờ Nasinu
Nasinu dùng giờ FJT (UTC+12) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Pacific/Fiji
- Giờ chuẩn
- FJT · UTC+12 · Giờ Chuẩn Fiji · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Nasinu
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −19 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −18 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −16 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −11 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −11 giờ |
| Dublin | ☀IST | −11 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −10 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −10 giờ |
| Roma | ☀CEST | −10 giờ |
| Paris | ☀CEST | −10 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −9 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −9 giờ |
| Dubai | ☀GST | −8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −6 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −5 giờ |
| Manila | ☀PHT | −4 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −4 giờ |
| Tokyo | ☀JST | −3 giờ |
| Seoul | ☀KST | −3 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | −1 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | −1 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +1 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Nasinu
· FJT — Hôm nay ở Nasinu mặt trời mọc lúc 05:33 và lặn lúc 18:09: ngày dài 12 giờ 36 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 36 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 8 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:33 · 18:09 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Nasinu ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nasinu (FJT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 12:0012:00 PM-1 ngày | 07:007:00 AM-1 ngày | 17:305:30 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 14:002:00 PM-1 ngày | 09:009:00 AM-1 ngày | 19:307:30 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 10:0010:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| Nasinu (FJT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 14:002:00 PM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 16:004:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 18:006:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 20:008:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 22:0010:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Fiji
3 thành phố đông dân nhất Fiji và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Nasinu
Các mã sân bay chính của Nasinu là SUV. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Nausori International Airport | SUV | NFNA | 5,9 |
- Mã điện thoại
- +679
- Mã quốc gia ISO
- FJ / FJI
- Tiền tệ
- FJD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, fj
Nasinu ở đâu?
Nasinu nằm ở Fiji, toạ độ 18°04′14″S 178°30′47″E.
- Toạ độ
- 18°04′14″S 178°30′47″E · -18.0705, 178.5131
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Fiji
- Dân số
- 92.043
Câu hỏi thường gặp
Nasinu dùng múi giờ nào?
Nasinu dùng Giờ Fiji (FJT), hiện có độ lệch UTC+12.
Nasinu có áp dụng giờ mùa hè không?
Nasinu không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ FJT (UTC+12) quanh năm.
Nasinu chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Nasinu sớm hơn UTC 12 giờ quanh năm: Nasinu giữ giờ FJT (UTC+12), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Nasinu?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Nasinu mọc lúc 05:33 và lặn lúc 18:09, ngày dài 12 giờ 36 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:51.
Các sân bay chính phục vụ Nasinu là gì?
Các sân bay chính phục vụ Nasinu là SUV (Nausori International Airport, 5,9 km).