Giờ hiện tại ở Nuuk, Greenland
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−6 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−3 giờ
- Luân Đôn ☀BST+2 giờ
- Paris ☀CEST+3 giờ
- Dubai ☀GST+5 giờ
- Ấn Độ ☀IST+6 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+9 giờ
- Tokyo ☀JST+10 giờ
Múi giờ Nuuk
- Múi giờ
- Giờ UTC-01:00 — Giờ UTC-01:00 (UTC-1)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nuuk muộn hơn Hà Nội 8 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Nuuk hiện tại
Thông tin nhanh về Nuuk
- Múi giờ
- GMT-2
- Độ lệch UTC
- UTC−1
- Lần đổi giờ tới
- → GMT-2
- Mặt trời mọc
- 09:36
- Mặt trời lặn
- 18:49
- Độ dài ngày
- 9 giờ 13 phút
- So với Hà Nội
- −8 giờ
Múi giờ Nuuk
Nuuk đang theo giờ GMT-2 (UTC−1); ngày Thứ 7, 24 thg 10, 2026 lúc 00:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang GMT-2 (UTC−2).
- Mã múi giờ IANA
- America/Nuuk
- Giờ chuẩn
- GMT-2 · UTC−2 · GMT-02:00
- Giờ mùa hè
- GMT-2 · UTC−1 · GMT-01:00
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 23:00 → 00:00 | GMT-2 UTC−1 | |
| 00:00 → 23:00 | GMT-2 UTC−2 | |
| 23:00 → 00:00 | GMT-2 UTC−1 | |
| 00:00 → 23:00 | GMT-2 UTC−2 | |
| 23:00 → 00:00 | GMT-2 UTC−1 | |
| · sắp tới | 00:00 → 23:00 | GMT-2 UTC−2 |
| 23:00 → 00:00 | GMT-2 UTC−1 | |
| 00:00 → 23:00 | GMT-2 UTC−2 | |
| 23:00 → 00:00 | GMT-2 UTC−1 | |
| 00:00 → 23:00 | GMT-2 UTC−2 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Nuuk
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo GMT-2 |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −6 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −5 giờ | −4 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −3 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +2 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +2 giờ | +3 giờ |
| Dublin | ☀IST | +2 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +3 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +3 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +3 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +3 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +4 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +4 giờ | +5 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +4 giờ | +5 giờ |
| Dubai | ☀GST | +5 giờ | +6 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +6 giờ 30 | +7 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +8 giờ | +9 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +8 giờ | +9 giờ |
| Manila | ☀PHT | +9 giờ | +10 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +9 giờ | +10 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +10 giờ | +11 giờ |
| Seoul | ☀KST | +10 giờ | +11 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +12 giờ | +13 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +12 giờ | +13 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +14 giờ | +15 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Nuuk theo giờ GMT-2 (UTC−2); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Nuuk
· GMT-2 — Hôm nay ở Nuuk mặt trời mọc lúc 09:36 và lặn lúc 18:49: ngày dài 9 giờ 13 phút, ngắn hơn 7 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 9 giờ 13 phút · ngắn hơn 7 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 133 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 09:39 · 18:45 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Đổi giờ nhanh Nuuk ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nuuk (GMT-2) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 02:002:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 04:004:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 06:006:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 08:008:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| Nuuk (GMT-2) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 14:002:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 16:004:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 18:006:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 20:008:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Sân bay và các mã của Nuuk
Các mã sân bay chính của Nuuk là GOH. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Nuuk International Airport | GOH | BGGH | 2,2 |
- Mã điện thoại
- +299
- Mã quốc gia ISO
- GL / GRL
- Tiền tệ
- DKK
- Ngôn ngữ
- kl, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Anh
Nuuk ở đâu?
Nuuk nằm ở Sermersooq, Greenland, toạ độ 64°11′00″N 51°43′18″W.
- Toạ độ
- 64°11′00″N 51°43′18″W · 64.1835, -51.7216
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Sermersooq
- Quốc gia
- Greenland
- Độ cao
- 5 m
- Dân số
- 14.798
Câu hỏi thường gặp
Nuuk dùng múi giờ nào?
Nuuk dùng Greenland Summer Time (GMT-2), hiện có độ lệch UTC-1.
Nuuk có áp dụng giờ mùa hè không?
Nuuk có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026 (UTC-2).
Khi nào Nuuk đổi giờ lần tới?
Ngày Thứ 7, 24 thg 10, 2026 lúc 00:00, đồng hồ ở Nuuk lùi 1 giờ: hết giờ GMT-2 (UTC−1), bắt đầu giờ GMT-2 (UTC−2).
Nuuk đang theo giờ GMT-2 hay GMT-2?
Nuuk đang theo giờ GMT-2 (UTC−1). Năm 2026, đồng hồ tiến sang GMT-2 (UTC−1) ngày 29 thg 3, 2026 và lùi về GMT-2 (UTC−2) ngày 24 thg 10, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Nuuk?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Nuuk mọc lúc 09:36 và lặn lúc 18:49, ngày dài 9 giờ 13 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 14:12.
Các sân bay chính phục vụ Nuuk là gì?
Các sân bay chính phục vụ Nuuk là GOH (Nuuk International Airport, 2,2 km).