Giờ hiện tại ở Delhi, Ấn Độ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ 30
- Paris ☀CEST−3 giờ 30
- Dubai ☀GST−1 giờ 30
- Ấn Độ ☀ISTcùng giờ
- Trung Quốc ☀CST+2 giờ 30
- Tokyo ☀JST+3 giờ 30
Múi giờ Delhi
Chênh lệch với nơi bạn ở
Delhi muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Delhi hiện tại
Thông tin nhanh về Delhi
- Múi giờ
- IST
- Độ lệch UTC
- UTC+5:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:26
- Mặt trời lặn
- 17:47
- Độ dài ngày
- 11 giờ 21 phút
- So với Hà Nội
- −1 giờ 30
Múi giờ Delhi
Delhi dùng giờ IST (UTC+5:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Kolkata
- Giờ chuẩn
- IST · UTC+5:30 · Giờ Chuẩn Ấn Độ · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Delhi
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ 30 |
| Delhi sang PST | ☀PDT | −12 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ 30 |
| Delhi sang EST | ☀EDT | −9 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Delhi sang CET | ☀CEST | −3 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ 30 |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ 30 |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ 30 |
| New Delhi | ☀IST | cùng giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | +1 giờ 30 |
| Băng Cốc | ☀ICT | +1 giờ 30 |
| Manila | ☀PHT | +2 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | +2 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | +3 giờ 30 |
| Seoul | ☀KST | +3 giờ 30 |
| Canberra | ☀AEDT | +5 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +5 giờ 30 |
| Delhi sang AEST | ☀AEDT | +5 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Delhi
· IST — Hôm nay ở Delhi mặt trời mọc lúc 06:26 và lặn lúc 17:47: ngày dài 11 giờ 21 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 21 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 7 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:27 · 17:46 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Nangloi Jat16 km
- Sultan Pur Majra16 km
- Pūth Kalān16 km
- Sāhibābād Daulotpur16 km
- Kirāri Sulemānnagar17 km
- Hashtsāl17 km
- Deoli17 km
- Molārband18 km
- Pul Pehlad18 km
- Begampur18 km
- Nithari18 km
- Mīthepur19 km
Đổi giờ nhanh Delhi ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Delhi (IST) | IST sang UTC UTC+0 | Delhi sang EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Delhi sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:306:30 PM-1 ngày | 13:301:30 PM-1 ngày | 00:0012:00 AM | 19:307:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 15:303:30 PM-1 ngày | 02:002:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 17:305:30 PM-1 ngày | 04:004:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 00:3012:30 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 06:006:00 AM | 01:301:30 AM |
| 08:008:00 AM | 02:302:30 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 08:008:00 AM | 03:303:30 AM |
| 10:0010:00 AM | 04:304:30 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM | 05:305:30 AM |
| Delhi (IST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 06:306:30 AM | 01:301:30 AM | 12:0012:00 PM | 07:307:30 AM |
| 14:002:00 PM | 08:308:30 AM | 03:303:30 AM | 14:002:00 PM | 09:309:30 AM |
| 16:004:00 PM | 10:3010:30 AM | 05:305:30 AM | 16:004:00 PM | 11:3011:30 AM |
| 18:006:00 PM | 12:3012:30 PM | 07:307:30 AM | 18:006:00 PM | 13:301:30 PM |
| 20:008:00 PM | 14:302:30 PM | 09:309:30 AM | 20:008:00 PM | 15:303:30 PM |
| 22:0010:00 PM | 16:304:30 PM | 11:3011:30 AM | 22:0010:00 PM | 17:305:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ấn Độ
10 thành phố đông dân nhất Ấn Độ và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Delhi
Mã thành phố IATA của Delhi là DEL; số điện thoại ở Ấn Độ dùng mã quốc gia +91.
- Mã thành phố IATA
- DEL
- Mã điện thoại
- +91
- Mã quốc gia ISO
- IN / IND
- Tiền tệ
- INR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Hindi, Tiếng Bangla, Tiếng Telugu, Tiếng Marathi, Tiếng Tamil
- Tên gọi khác
- เดลี · 德里 · デリー · 델리 · Дели · دلهي
Delhi ở đâu?
Delhi nằm ở Ấn Độ, toạ độ 28°39′07″N 77°13′53″E.
- Toạ độ
- 28°39′07″N 77°13′53″E · 28.6519, 77.2315
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ấn Độ
- Dân số
- 11.034.555
Câu hỏi thường gặp
Delhi dùng múi giờ nào?
Delhi dùng Giờ Ấn Độ (IST) (IST), hiện có độ lệch UTC+5:30.
Delhi có áp dụng giờ mùa hè không?
Delhi không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ IST (UTC+5:30) quanh năm.
Delhi chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Delhi sớm hơn UTC 5 giờ 30 quanh năm: Delhi giữ giờ IST (UTC+5:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Delhi?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Delhi mọc lúc 06:26 và lặn lúc 17:47, ngày dài 11 giờ 21 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:06.
Mã sân bay của Delhi là gì?
Mã thành phố IATA của Delhi là DEL. Mã điện thoại quốc tế của Ấn Độ là +91.