Giờ hiện tại ở Bandar Ganaveh, Iran
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ 30
- Paris ☀CEST−1 giờ 30
- Dubai ☀GST+30 phút
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ
- Trung Quốc ☀CST+4 giờ 30
- Tokyo ☀JST+5 giờ 30
Múi giờ Bandar Ganaveh
Chênh lệch với nơi bạn ở
Bandar Ganaveh muộn hơn Hà Nội 3 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Bandar Ganaveh hiện tại
Thông tin nhanh về Bandar Ganaveh
- Múi giờ
- IRST
- Độ lệch UTC
- UTC+3:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:14
- Mặt trời lặn
- 17:33
- Độ dài ngày
- 11 giờ 19 phút
- So với Hà Nội
- −3 giờ 30
Múi giờ Bandar Ganaveh
Bandar Ganaveh dùng giờ IRST (UTC+3:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Tehran
- Giờ chuẩn
- IRST · UTC+3:30 · Giờ Chuẩn Iran · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bandar Ganaveh
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ 30 |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ 30 |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −30 phút |
| Riyadh | ☀AST | −30 phút |
| Ankara | ☀TRT | −30 phút |
| Dubai | ☀GST | +30 phút |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | +3 giờ 30 |
| Băng Cốc | ☀ICT | +3 giờ 30 |
| Manila | ☀PHT | +4 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | +4 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | +5 giờ 30 |
| Seoul | ☀KST | +5 giờ 30 |
| Canberra | ☀AEDT | +7 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +7 giờ 30 |
| Wellington | ☀NZDT | +9 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Bandar Ganaveh
· IRST — Hôm nay ở Bandar Ganaveh mặt trời mọc lúc 06:14 và lặn lúc 17:33: ngày dài 11 giờ 19 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 19 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 6 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:14 · 17:32 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Bushehr75 km
- Borazjan76 km
- Dogonbadan91 km
- Kazeroon110 km
- Nūrābād114 km
- Behbahan116 km
- Dehdasht135 km
- Omīdīyeh153 km
- Yasuj159 km
- Bandar-e Emam Khomeyni166 km
- Bandar-e Māhshahr168 km
- Shahr-e Ṣadrā193 km
Đổi giờ nhanh Bandar Ganaveh ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Bandar Ganaveh (IRST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 15:303:30 PM-1 ngày | 02:002:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 17:305:30 PM-1 ngày | 04:004:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 00:3012:30 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 06:006:00 AM | 01:301:30 AM |
| 06:006:00 AM | 02:302:30 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 08:008:00 AM | 03:303:30 AM |
| 08:008:00 AM | 04:304:30 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM | 05:305:30 AM |
| 10:0010:00 AM | 06:306:30 AM | 01:301:30 AM | 12:0012:00 PM | 07:307:30 AM |
| Bandar Ganaveh (IRST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 08:308:30 AM | 03:303:30 AM | 14:002:00 PM | 09:309:30 AM |
| 14:002:00 PM | 10:3010:30 AM | 05:305:30 AM | 16:004:00 PM | 11:3011:30 AM |
| 16:004:00 PM | 12:3012:30 PM | 07:307:30 AM | 18:006:00 PM | 13:301:30 PM |
| 18:006:00 PM | 14:302:30 PM | 09:309:30 AM | 20:008:00 PM | 15:303:30 PM |
| 20:008:00 PM | 16:304:30 PM | 11:3011:30 AM | 22:0010:00 PM | 17:305:30 PM |
| 22:0010:00 PM | 18:306:30 PM | 13:301:30 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:307:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Iran
10 thành phố đông dân nhất Iran và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Bandar Ganaveh
Các mã sân bay chính của Bandar Ganaveh là KHK. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Khark Airport | KHK | OIBQ | 40,1 |
- Mã điện thoại
- +98
- Mã quốc gia ISO
- IR / IRN
- Tiền tệ
- IRR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ba Tư, Tiếng Kurd
- Tên gọi khác
- Bandar-e Genāveh
Bandar Ganaveh ở đâu?
Bandar Ganaveh nằm ở Iran, toạ độ 29°34′45″N 50°31′01″E.
- Toạ độ
- 29°34′45″N 50°31′01″E · 29.5791, 50.5170
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Iran
- Dân số
- 52.750
Câu hỏi thường gặp
Bandar Ganaveh dùng múi giờ nào?
Bandar Ganaveh dùng Giờ chuẩn Iran (IRST), hiện có độ lệch UTC+3:30.
Bandar Ganaveh có áp dụng giờ mùa hè không?
Bandar Ganaveh không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ IRST (UTC+3:30) quanh năm.
Bandar Ganaveh chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Bandar Ganaveh sớm hơn UTC 3 giờ 30 quanh năm: Bandar Ganaveh giữ giờ IRST (UTC+3:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bandar Ganaveh?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bandar Ganaveh mọc lúc 06:14 và lặn lúc 17:33, ngày dài 11 giờ 19 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:53.
Các sân bay chính phục vụ Bandar Ganaveh là gì?
Các sân bay chính phục vụ Bandar Ganaveh là KHK (Khark Airport, 40,1 km).