Giờ hiện tại ở Moḩammadīyeh, Iran
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ 30
- Paris ☀CEST−1 giờ 30
- Dubai ☀GST+30 phút
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ
- Trung Quốc ☀CST+4 giờ 30
- Tokyo ☀JST+5 giờ 30
Múi giờ Moḩammadīyeh
Chênh lệch với nơi bạn ở
Moḩammadīyeh muộn hơn Hà Nội 3 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Moḩammadīyeh hiện tại
Thông tin nhanh về Moḩammadīyeh
- Múi giờ
- IRST
- Độ lệch UTC
- UTC+3:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:22
- Mặt trời lặn
- 17:27
- Độ dài ngày
- 11 giờ 6 phút
- So với Hà Nội
- −3 giờ 30
Múi giờ Moḩammadīyeh
Moḩammadīyeh dùng giờ IRST (UTC+3:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Tehran
- Giờ chuẩn
- IRST · UTC+3:30 · Giờ Chuẩn Iran · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Moḩammadīyeh
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ 30 |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ 30 |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −30 phút |
| Riyadh | ☀AST | −30 phút |
| Ankara | ☀TRT | −30 phút |
| Dubai | ☀GST | +30 phút |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | +3 giờ 30 |
| Băng Cốc | ☀ICT | +3 giờ 30 |
| Manila | ☀PHT | +4 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | +4 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | +5 giờ 30 |
| Seoul | ☀KST | +5 giờ 30 |
| Canberra | ☀AEDT | +7 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +7 giờ 30 |
| Wellington | ☀NZDT | +9 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Moḩammadīyeh
· IRST — Hôm nay ở Moḩammadīyeh mặt trời mọc lúc 06:22 và lặn lúc 17:27: ngày dài 11 giờ 6 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 6 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 5 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:23 · 17:26 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Moḩammadīyeh ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Moḩammadīyeh (IRST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 15:303:30 PM-1 ngày | 02:002:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 17:305:30 PM-1 ngày | 04:004:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 00:3012:30 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 06:006:00 AM | 01:301:30 AM |
| 06:006:00 AM | 02:302:30 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 08:008:00 AM | 03:303:30 AM |
| 08:008:00 AM | 04:304:30 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM | 05:305:30 AM |
| 10:0010:00 AM | 06:306:30 AM | 01:301:30 AM | 12:0012:00 PM | 07:307:30 AM |
| Moḩammadīyeh (IRST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 08:308:30 AM | 03:303:30 AM | 14:002:00 PM | 09:309:30 AM |
| 14:002:00 PM | 10:3010:30 AM | 05:305:30 AM | 16:004:00 PM | 11:3011:30 AM |
| 16:004:00 PM | 12:3012:30 PM | 07:307:30 AM | 18:006:00 PM | 13:301:30 PM |
| 18:006:00 PM | 14:302:30 PM | 09:309:30 AM | 20:008:00 PM | 15:303:30 PM |
| 20:008:00 PM | 16:304:30 PM | 11:3011:30 AM | 22:0010:00 PM | 17:305:30 PM |
| 22:0010:00 PM | 18:306:30 PM | 13:301:30 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:307:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Iran
10 thành phố đông dân nhất Iran và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Moḩammadīyeh
Số điện thoại ở Moḩammadīyeh, Iran dùng mã quốc gia +98; mã quốc gia ISO là IR.
- Mã điện thoại
- +98
- Mã quốc gia ISO
- IR / IRN
- Tiền tệ
- IRR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ba Tư, Tiếng Kurd
Moḩammadīyeh ở đâu?
Moḩammadīyeh nằm ở Iran, toạ độ 36°13′25″N 50°10′57″E.
- Toạ độ
- 36°13′25″N 50°10′57″E · 36.2237, 50.1825
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Iran
- Dân số
- 90.513
Câu hỏi thường gặp
Moḩammadīyeh dùng múi giờ nào?
Moḩammadīyeh dùng Giờ chuẩn Iran (IRST), hiện có độ lệch UTC+3:30.
Moḩammadīyeh có áp dụng giờ mùa hè không?
Moḩammadīyeh không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ IRST (UTC+3:30) quanh năm.
Moḩammadīyeh chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Moḩammadīyeh sớm hơn UTC 3 giờ 30 quanh năm: Moḩammadīyeh giữ giờ IRST (UTC+3:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Moḩammadīyeh?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Moḩammadīyeh mọc lúc 06:22 và lặn lúc 17:27, ngày dài 11 giờ 6 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:55.
Mã điện thoại của Moḩammadīyeh là gì?
Gọi đến Moḩammadīyeh dùng mã điện thoại quốc tế của Iran: +98 (mã ISO IR).