Giờ hiện tại ở Eilat, Israel
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Eilat
- Múi giờ
- Giờ UTC+03:00 — Giờ UTC+03:00 (UTC+3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Eilat muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Eilat hiện tại
Thông tin nhanh về Eilat
- Múi giờ
- IDT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- → IST
- Mặt trời mọc
- 06:46
- Mặt trời lặn
- 18:05
- Độ dài ngày
- 11 giờ 19 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Eilat
Eilat đang theo giờ IDT (UTC+3); ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang IST (UTC+2).
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Jerusalem
- Giờ chuẩn
- IST · UTC+2 · Giờ Chuẩn Israel
- Giờ mùa hè
- IDT · UTC+3 · Giờ Mùa Hè Israel
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | IDT UTC+3 | |
| 02:00 → 01:00 | IST UTC+2 | |
| 02:00 → 03:00 | IDT UTC+3 | |
| 02:00 → 01:00 | IST UTC+2 | |
| 02:00 → 03:00 | IDT UTC+3 | |
| · sắp tới | 02:00 → 01:00 | IST UTC+2 |
| 02:00 → 03:00 | IDT UTC+3 | |
| 02:00 → 01:00 | IST UTC+2 | |
| 02:00 → 03:00 | IDT UTC+3 | |
| 02:00 → 01:00 | IST UTC+2 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Eilat
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo IST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ | +11 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Eilat theo giờ IST (UTC+2); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Eilat
· IDT — Hôm nay ở Eilat mặt trời mọc lúc 06:46 và lặn lúc 18:05: ngày dài 11 giờ 19 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 19 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 26 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:47 · 18:04 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Beersheba189 km
- Kiryat Gat229 km
- Ashkelon238 km
- Beit Shemesh242 km
- Jerusalem247 km
- Ashdod250 km
- Rehovot260 km
- Modiin260 km
- Ramla263 km
- Modi'in Illit264 km
- Ness Ziona264 km
- Lod266 km
Đổi giờ nhanh Eilat ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Eilat (IDT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Eilat (IDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Israel
9 thành phố đông dân nhất Israel và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Eilat
Các mã sân bay chính của Eilat là AQJ, ETM, TCP. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| King Hussein International Airport | AQJ | OJAQ | 9 |
| Ramon International Airport | ETM | LLER | 19,8 |
| Taba International Airport | TCP | HETB | 17,2 |
- Mã điện thoại
- +972
- Mã quốc gia ISO
- IL / ISR
- Tiền tệ
- ILS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Do Thái, Tiếng Ả Rập, Tiếng Anh
Eilat ở đâu?
Eilat nằm ở Israel, toạ độ 29°33′29″N 34°56′54″E.
- Toạ độ
- 29°33′29″N 34°56′54″E · 29.5581, 34.9482
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Israel
- Dân số
- 52.299
Câu hỏi thường gặp
Eilat dùng múi giờ nào?
Eilat dùng Israel Daylight Time (IDT), hiện có độ lệch UTC+3.
Eilat có áp dụng giờ mùa hè không?
Eilat có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026 (UTC+2).
Khi nào Eilat đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 25 thg 10, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Eilat lùi 1 giờ: hết giờ IDT (UTC+3), bắt đầu giờ IST (UTC+2).
Eilat đang theo giờ IST hay IDT?
Eilat đang theo giờ IDT (UTC+3). Năm 2026, đồng hồ tiến sang IDT (UTC+3) ngày 27 thg 3, 2026 và lùi về IST (UTC+2) ngày 25 thg 10, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Eilat?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Eilat mọc lúc 06:46 và lặn lúc 18:05, ngày dài 11 giờ 19 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:26.
Các sân bay chính phục vụ Eilat là gì?
Các sân bay chính phục vụ Eilat là AQJ (King Hussein International Airport, 9 km), ETM (Ramon International Airport, 19,8 km), TCP (Taba International Airport, 17,2 km).