Giờ hiện tại ở Abobo, Bờ Biển Ngà
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−7 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−4 giờ
- Luân Đôn ☀BST+1 giờ
- Paris ☀CEST+2 giờ
- Dubai ☀GST+4 giờ
- Ấn Độ ☀IST+5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+8 giờ
- Tokyo ☀JST+9 giờ
Múi giờ Abobo
Chênh lệch với nơi bạn ở
Abobo muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Abobo hiện tại
Thông tin nhanh về Abobo
- Múi giờ
- GMT
- Độ lệch UTC
- UTC
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:02
- Mặt trời lặn
- 18:01
- Độ dài ngày
- 11 giờ 59 phút
- So với Hà Nội
- −7 giờ
Múi giờ Abobo
Abobo dùng giờ GMT (UTC) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Abidjan
- Giờ chuẩn
- GMT · UTC · Giờ Trung bình Greenwich · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Abobo
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −7 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −6 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −4 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +1 giờ |
| Dublin | ☀IST | +1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +2 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +2 giờ |
| Roma | ☀CEST | +2 giờ |
| Paris | ☀CEST | +2 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +3 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +3 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +3 giờ |
| Dubai | ☀GST | +4 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +5 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +7 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +7 giờ |
| Manila | ☀PHT | +8 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +8 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +9 giờ |
| Seoul | ☀KST | +9 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +11 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +11 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +13 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Abobo
· GMT — Hôm nay ở Abobo mặt trời mọc lúc 06:02 và lặn lúc 18:01: ngày dài 11 giờ 59 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 59 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 2 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:02 · 18:00 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Grand-Bassam38 km
- Dabou41 km
- Agboville61 km
- Adzopé79 km
- Aboisso90 km
- Abidjan7 km
- Marcory12 km
- Koumassi14 km
- Divo, Bờ Biển Ngà156 km
- Abengourou157 km
- Dimbokro157 km
- Toumodi169 km
Đổi giờ nhanh Abobo ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Abobo (GMT) | Giờ UTC UTC+0 | GMT sang EST UTC-5 | GMT sang IST UTC+5:30 | GMT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| Abobo (GMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Bờ Biển Ngà
10 thành phố đông dân nhất Bờ Biển Ngà và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Abobo
Số điện thoại ở Abobo, Bờ Biển Ngà dùng mã quốc gia +225; mã quốc gia ISO là CI.
- Mã điện thoại
- +225
- Mã quốc gia ISO
- CI / CIV
- Tiền tệ
- XOF
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp
Abobo ở đâu?
Abobo nằm ở Bờ Biển Ngà, toạ độ 5°24′58″N 4°00′57″W.
- Toạ độ
- 5°24′58″N 4°00′57″W · 5.4161, -4.0159
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Bờ Biển Ngà
- Dân số
- 1.340.083
Câu hỏi thường gặp
Abobo dùng múi giờ nào?
Abobo dùng Greenwich Mean Time (GMT), hiện có độ lệch UTC+0.
Abobo có áp dụng giờ mùa hè không?
Abobo không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GMT (UTC+0) quanh năm.
Abobo chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Abobo cùng giờ với UTC quanh năm: Abobo giữ giờ GMT (UTC), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Abobo?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Abobo mọc lúc 06:02 và lặn lúc 18:01, ngày dài 11 giờ 59 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:01.
Mã điện thoại của Abobo là gì?
Gọi đến Abobo dùng mã điện thoại quốc tế của Bờ Biển Ngà: +225 (mã ISO CI).