Giờ hiện tại ở Danané, Bờ Biển Ngà
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−7 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−4 giờ
- Luân Đôn ☀BST+1 giờ
- Paris ☀CEST+2 giờ
- Dubai ☀GST+4 giờ
- Ấn Độ ☀IST+5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+8 giờ
- Tokyo ☀JST+9 giờ
Múi giờ Danané
Chênh lệch với nơi bạn ở
Danané muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Danané hiện tại
Thông tin nhanh về Danané
- Múi giờ
- GMT
- Độ lệch UTC
- UTC
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:20
- Mặt trời lặn
- 18:16
- Độ dài ngày
- 11 giờ 56 phút
- So với Hà Nội
- −7 giờ
Múi giờ Danané
Danané dùng giờ GMT (UTC) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Abidjan
- Giờ chuẩn
- GMT · UTC · Giờ Trung bình Greenwich · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Danané
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −7 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −6 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −4 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +1 giờ |
| Dublin | ☀IST | +1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +2 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +2 giờ |
| Roma | ☀CEST | +2 giờ |
| Paris | ☀CEST | +2 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +3 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +3 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +3 giờ |
| Dubai | ☀GST | +4 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +5 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +7 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +7 giờ |
| Manila | ☀PHT | +8 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +8 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +9 giờ |
| Seoul | ☀KST | +9 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +11 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +11 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +13 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Danané
· GMT — Hôm nay ở Danané mặt trời mọc lúc 06:20 và lặn lúc 18:16: ngày dài 11 giờ 56 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 56 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 18 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:20 · 18:16 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Danané ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Danané (GMT) | Giờ UTC UTC+0 | GMT sang EST UTC-5 | GMT sang IST UTC+5:30 | GMT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| Danané (GMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Bờ Biển Ngà
10 thành phố đông dân nhất Bờ Biển Ngà và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Danané
Số điện thoại ở Danané, Bờ Biển Ngà dùng mã quốc gia +225; mã quốc gia ISO là CI.
- Mã điện thoại
- +225
- Mã quốc gia ISO
- CI / CIV
- Tiền tệ
- XOF
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp
Danané ở đâu?
Danané nằm ở Bờ Biển Ngà, toạ độ 7°15′34″N 8°09′18″W.
- Toạ độ
- 7°15′34″N 8°09′18″W · 7.2596, -8.1550
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Bờ Biển Ngà
- Dân số
- 78.614
Câu hỏi thường gặp
Danané dùng múi giờ nào?
Danané dùng Greenwich Mean Time (GMT), hiện có độ lệch UTC+0.
Danané có áp dụng giờ mùa hè không?
Danané không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GMT (UTC+0) quanh năm.
Danané chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Danané cùng giờ với UTC quanh năm: Danané giữ giờ GMT (UTC), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Danané?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Danané mọc lúc 06:20 và lặn lúc 18:16, ngày dài 11 giờ 56 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:18.
Mã điện thoại của Danané là gì?
Gọi đến Danané dùng mã điện thoại quốc tế của Bờ Biển Ngà: +225 (mã ISO CI).