Giờ hiện tại ở Akashi, Hyōgo, Nhật Bản
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−16 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−13 giờ
- Luân Đôn ☀BST−8 giờ
- Paris ☀CEST−7 giờ
- Dubai ☀GST−5 giờ
- Ấn Độ ☀IST−3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−1 giờ
- Tokyo ☀JSTcùng giờ
Múi giờ Akashi, Hyōgo
Chênh lệch với nơi bạn ở
Akashi, Hyōgo sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Akashi, Hyōgo hiện tại
Thông tin nhanh về Akashi, Hyōgo
- Múi giờ
- JST
- Độ lệch UTC
- UTC+9
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:11
- Mặt trời lặn
- 17:20
- Độ dài ngày
- 11 giờ 9 phút
- So với Hà Nội
- +2 giờ
Múi giờ Akashi, Hyōgo
Akashi, Hyōgo dùng giờ JST (UTC+9) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Tokyo
- Giờ chuẩn
- JST · UTC+9 · Giờ Chuẩn Nhật Bản · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Akashi, Hyōgo
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −16 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −15 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −13 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −8 giờ |
| Dublin | ☀IST | −8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −7 giờ |
| Roma | ☀CEST | −7 giờ |
| Paris | ☀CEST | −7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −6 giờ |
| Dubai | ☀GST | −5 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −2 giờ |
| Manila | ☀PHT | −1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | cùng giờ |
| Seoul | ☀KST | cùng giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +2 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +2 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +4 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Akashi, Hyōgo
· JST — Hôm nay ở Akashi, Hyōgo mặt trời mọc lúc 06:11 và lặn lúc 17:20: ngày dài 11 giờ 9 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 9 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 14 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:12 · 17:19 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Miki16 km
- Kobe17 km
- Kakogawa21 km
- Takasago23 km
- Ashiya, Hyōgo28 km
- Nishinomiya30 km
- Sanda32 km
- Himeji33 km
- Takarazuka36 km
- Amagasaki38 km
- Kishiwada39 km
- Itami39 km
Đổi giờ nhanh Akashi, Hyōgo ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Akashi, Hyōgo (JST) | JST sang UTC UTC+0 | JST sang EST UTC-5 | JST sang IST UTC+5:30 | JST sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 15:003:00 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM-1 ngày | 20:308:30 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| Akashi, Hyōgo (JST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 14:002:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 16:004:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 18:006:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 20:008:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nhật Bản
10 thành phố đông dân nhất Nhật Bản và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Akashi, Hyōgo
Số điện thoại ở Akashi, Hyōgo, Nhật Bản dùng mã quốc gia +81; mã quốc gia ISO là JP.
- Mã điện thoại
- +81
- Mã quốc gia ISO
- JP / JPN
- Tiền tệ
- JPY
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
- Tên gọi khác
- Akashi
Akashi, Hyōgo ở đâu?
Akashi, Hyōgo nằm ở Nhật Bản, toạ độ 34°39′19″N 135°00′25″E.
- Toạ độ
- 34°39′19″N 135°00′25″E · 34.6552, 135.0069
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nhật Bản
- Dân số
- 303.601
Câu hỏi thường gặp
Akashi, Hyōgo dùng múi giờ nào?
Akashi, Hyōgo dùng Giờ chuẩn Nhật Bản (JST), hiện có độ lệch UTC+9.
Akashi, Hyōgo có áp dụng giờ mùa hè không?
Akashi, Hyōgo không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ JST (UTC+9) quanh năm.
Akashi, Hyōgo chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Akashi, Hyōgo sớm hơn UTC 9 giờ quanh năm: Akashi, Hyōgo giữ giờ JST (UTC+9), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Akashi, Hyōgo?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Akashi, Hyōgo mọc lúc 06:11 và lặn lúc 17:20, ngày dài 11 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:45.
Mã điện thoại của Akashi, Hyōgo là gì?
Gọi đến Akashi, Hyōgo dùng mã điện thoại quốc tế của Nhật Bản: +81 (mã ISO JP).