Giờ hiện tại ở Ar Riqqah, Kuwait
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Ar Riqqah
- Múi giờ
- Giờ AST-ARABIA — Giờ chuẩn Ả Rập (UTC+3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ar Riqqah muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Ar Riqqah hiện tại
Thông tin nhanh về Ar Riqqah
- Múi giờ
- AST
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:53
- Mặt trời lặn
- 17:13
- Độ dài ngày
- 11 giờ 20 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Ar Riqqah
Ar Riqqah dùng giờ AST (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Kuwait
- Giờ chuẩn
- AST · UTC+3 · Giờ chuẩn Ả Rập · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Ar Riqqah
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Ar Riqqah
· AST — Hôm nay ở Ar Riqqah mặt trời mọc lúc 05:53 và lặn lúc 17:13: ngày dài 11 giờ 20 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 20 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 27 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:54 · 17:12 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Al Ahmadi, Kuwait8 km
- Al Faḩāḩīl8 km
- Sabah Al Salem13 km
- Al Farwaniyah20 km
- Hawalli22 km
- Thành phố Kuwait27 km
- Al Jahra47 km
Đổi giờ nhanh Ar Riqqah ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ar Riqqah (AST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Ar Riqqah (AST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kuwait
3 thành phố đông dân nhất Kuwait và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Al Ahmadi, Kuwait | |
| Hawalli | |
| Al Jahra |
Sân bay và các mã của Ar Riqqah
Số điện thoại ở Ar Riqqah, Kuwait dùng mã quốc gia +965; mã quốc gia ISO là KW.
- Mã điện thoại
- +965
- Mã quốc gia ISO
- KW / KWT
- Tiền tệ
- KWD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, Tiếng Anh
Ar Riqqah ở đâu?
Ar Riqqah nằm ở Kuwait, toạ độ 29°08′45″N 48°05′41″E.
- Toạ độ
- 29°08′45″N 48°05′41″E · 29.1458, 48.0947
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kuwait
- Dân số
- 52.068
Câu hỏi thường gặp
Ar Riqqah dùng múi giờ nào?
Ar Riqqah dùng Giờ chuẩn Ả Rập (AST), hiện có độ lệch UTC+3.
Ar Riqqah có áp dụng giờ mùa hè không?
Ar Riqqah không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AST (UTC+3) quanh năm.
Ar Riqqah chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Ar Riqqah sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Ar Riqqah giữ giờ AST (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Ar Riqqah?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Ar Riqqah mọc lúc 05:53 và lặn lúc 17:13, ngày dài 11 giờ 20 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:33.
Mã điện thoại của Ar Riqqah là gì?
Gọi đến Ar Riqqah dùng mã điện thoại quốc tế của Kuwait: +965 (mã ISO KW).