Giờ hiện tại ở Harbel, Liberia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−7 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−4 giờ
- Luân Đôn ☀BST+1 giờ
- Paris ☀CEST+2 giờ
- Dubai ☀GST+4 giờ
- Ấn Độ ☀IST+5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+8 giờ
- Tokyo ☀JST+9 giờ
Múi giờ Harbel
Chênh lệch với nơi bạn ở
Harbel muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Harbel hiện tại
Thông tin nhanh về Harbel
- Múi giờ
- GMT
- Độ lệch UTC
- UTC
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:28
- Mặt trời lặn
- 18:25
- Độ dài ngày
- 11 giờ 57 phút
- So với Hà Nội
- −7 giờ
Múi giờ Harbel
Harbel dùng giờ GMT (UTC) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Monrovia
- Giờ chuẩn
- GMT · UTC · Giờ Trung bình Greenwich · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Harbel
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −7 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −6 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −4 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +1 giờ |
| Dublin | ☀IST | +1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +2 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +2 giờ |
| Roma | ☀CEST | +2 giờ |
| Paris | ☀CEST | +2 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +3 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +3 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +3 giờ |
| Dubai | ☀GST | +4 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +5 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +7 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +7 giờ |
| Manila | ☀PHT | +8 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +8 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +9 giờ |
| Seoul | ☀KST | +9 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +11 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +11 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +13 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Harbel
· GMT — Hôm nay ở Harbel mặt trời mọc lúc 06:28 và lặn lúc 18:25: ngày dài 11 giờ 57 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 57 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 27 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:28 · 18:25 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Kakata32 km
- Monrovia49 km
- Buchanan53 km
- Tubmanburg86 km
- Gbarnga128 km
- Ganta187 km
- Greenville200 km
- Sanniquellie220 km
- Zwedru246 km
- Voinjama251 km
- Harper359 km
Đổi giờ nhanh Harbel ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Harbel (GMT) | Giờ UTC UTC+0 | GMT sang EST UTC-5 | GMT sang IST UTC+5:30 | GMT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| Harbel (GMT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Liberia
10 thành phố đông dân nhất Liberia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Harbel
Các mã sân bay chính của Harbel là ROB. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Roberts International Airport | ROB | GLRB | 1,6 |
- Mã điện thoại
- +231
- Mã quốc gia ISO
- LR / LBR
- Tiền tệ
- LRD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Harbel ở đâu?
Harbel nằm ở Liberia, toạ độ 6°14′49″N 10°21′23″W.
- Toạ độ
- 6°14′49″N 10°21′23″W · 6.2468, -10.3564
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Liberia
- Dân số
- 38.208
Câu hỏi thường gặp
Harbel dùng múi giờ nào?
Harbel dùng Greenwich Mean Time (GMT), hiện có độ lệch UTC+0.
Harbel có áp dụng giờ mùa hè không?
Harbel không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GMT (UTC+0) quanh năm.
Harbel chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Harbel cùng giờ với UTC quanh năm: Harbel giữ giờ GMT (UTC), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Harbel?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Harbel mọc lúc 06:28 và lặn lúc 18:25, ngày dài 11 giờ 57 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:27.
Các sân bay chính phục vụ Harbel là gì?
Các sân bay chính phục vụ Harbel là ROB (Roberts International Airport, 1,6 km).