Giờ hiện tại ở Kakata, Liberia

Mặt trời hôm nay ↑ 06:28 ↓ 18:25 (11 giờ 57 phút)GMTUTC+0Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 28 °C / 83 °F · dông · UV 9

Múi giờ Kakata

Múi giờ
Giờ GMT — Giờ GMT (UTC+0)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Kakata muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Kakata hiện tại

Thông tin nhanh về Kakata

Múi giờ
GMT
Độ lệch UTC
UTC
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:28
Mặt trời lặn
18:25
Độ dài ngày
11 giờ 57 phút
So với Hà Nội
−7 giờ

Múi giờ Kakata

Kakata dùng giờ GMT (UTC) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Africa/Monrovia
Giờ chuẩn
GMT · UTC · Giờ Trung bình Greenwich · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Kakata

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−7 giờ
Thành phố México CST
−6 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−4 giờ
Luân Đôn ☀BST
+1 giờ
Abuja WAT
+1 giờ
Dublin ☀IST
+1 giờ
Berlin ☀CEST
+2 giờ
Madrid ☀CEST
+2 giờ
Roma ☀CEST
+2 giờ
Paris ☀CEST
+2 giờ
Jerusalem ☀IDT
+3 giờ
Riyadh AST
+3 giờ
Ankara TRT
+3 giờ
Dubai GST
+4 giờ
New Delhi IST
+5 giờ 30
Hà Nội ICT
+7 giờ
Băng Cốc ICT
+7 giờ
Manila PHT
+8 giờ
Bắc Kinh CST
+8 giờ
Tokyo JST
+9 giờ
Seoul KST
+9 giờ
Canberra ☀AEDT
+11 giờ
Sydney ☀AEDT
+11 giờ
Wellington ☀NZDT
+13 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Kakata

· GMT — Hôm nay ở Kakata mặt trời mọc lúc 06:28 và lặn lúc 18:25: ngày dài 11 giờ 57 phút, bằng hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 57 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 27 phút
Ngày mai ↑ ↓06:28 · 18:25
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Kakata ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Kakata (GMT)Giờ UTC UTC+0GMT sang EST UTC-5GMT sang IST UTC+5:30GMT sang CET UTC+1
00:0012:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1 ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
02:002:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1 ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
04:004:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
06:006:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
08:008:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
10:0010:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
Kakata (GMT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
14:002:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
16:004:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
18:006:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
20:008:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
22:0010:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Liberia

9 thành phố đông dân nhất Liberia và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Monrovia
Gbarnga
Buchanan
Zwedru
Harper
Địa điểmGiờ
Voinjama
Tubmanburg
Greenville
Sanniquellie

Sân bay và các mã của Kakata

Số điện thoại ở Kakata, Liberia dùng mã quốc gia +231; mã quốc gia ISO là LR.

Mã điện thoại
+231
Mã quốc gia ISO
LR / LBR
Tiền tệ
LRD
Ngôn ngữ
Tiếng Anh

Kakata ở đâu?

Kakata nằm ở Liberia, toạ độ 6°31′52″N 10°21′13″W.

Toạ độ
6°31′52″N 10°21′13″W · 6.5310, -10.3537
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Liberia
Dân số
52.247

Câu hỏi thường gặp

Kakata dùng múi giờ nào?

Kakata dùng Greenwich Mean Time (GMT), hiện có độ lệch UTC+0.

Kakata có áp dụng giờ mùa hè không?

Kakata không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GMT (UTC+0) quanh năm.

Kakata chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Kakata cùng giờ với UTC quanh năm: Kakata giữ giờ GMT (UTC), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Kakata?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Kakata mọc lúc 06:28 và lặn lúc 18:25, ngày dài 11 giờ 57 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:27.

Mã điện thoại của Kakata là gì?

Gọi đến Kakata dùng mã điện thoại quốc tế của Liberia: +231 (mã ISO LR).