Giờ hiện tại ở Liberia

Mặt trời hôm nay ↑ 06:30 ↓ 18:27 (11 giờ 57 phút)GMTUTC+0Không áp dụng giờ mùa hè

Múi giờ
GMT
UTC hiện tại
UTC+0
Lần đổi giờ tới
Không
Mã điện thoại
+231
Dân số
4.818.977
Diện tích
111.370 km²

Chênh lệch với nơi bạn ở

Liberia muộn hơn Hà Nội 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Liberia hiện tại

Múi giờ của Liberia

Liberia dùng một múi giờ: Giờ Trung bình Greenwich (GMT, UTC+0). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.

Múi giờ IANA: Africa/Monrovia

Thành phố lớn ở Liberia

16 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.

Địa điểmDân số
Monrovia1.542.549
Gbarnga86.031
Buchanan75.854
Ganta63.523
Kakata52.247
Zwedru38.269
Harbel38.208
Harper35.503
Địa điểmDân số
Pleebo35.423
Foya Kamara31.052
Yekepa24.695
Voinjama23.051
Tubmanburg22.005
Saclepea20.818
Greenville20.184
Sanniquellie17.895

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Liberia

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−7 giờ
Thành phố México CST
−6 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−4 giờ
Luân Đôn ☀BST
+1 giờ
Abuja WAT
+1 giờ
Dublin ☀IST
+1 giờ
Berlin ☀CEST
+2 giờ
Madrid ☀CEST
+2 giờ
Roma ☀CEST
+2 giờ
Paris ☀CEST
+2 giờ
Jerusalem ☀IDT
+3 giờ
Riyadh AST
+3 giờ
Ankara TRT
+3 giờ
Dubai GST
+4 giờ
New Delhi IST
+5 giờ 30
Hà Nội ICT
+7 giờ
Băng Cốc ICT
+7 giờ
Manila PHT
+8 giờ
Bắc Kinh CST
+8 giờ
Tokyo JST
+9 giờ
Seoul KST
+9 giờ
Canberra ☀AEDT
+11 giờ
Sydney ☀AEDT
+11 giờ
Wellington ☀NZDT
+13 giờ

Đổi giờ nhanhLiberia ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Liberia (GMT)Giờ UTCUTC+0GMT sang ESTUTC-5GMT sang ISTUTC+5:30GMT sang CETUTC+1
00:0012:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
01:001:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
02:002:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
03:003:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
04:004:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
05:005:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
06:006:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
07:007:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
08:008:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
09:009:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
10:0010:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
11:0011:00 AM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
Liberia (GMT)UTCUTC+0ESTUTC-5ISTUTC+5:30CETUTC+1
12:0012:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
13:001:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
14:002:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
15:003:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
16:004:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
17:005:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
18:006:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
19:007:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1ngày20:008:00 PM
20:008:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1ngày21:009:00 PM
21:009:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1ngày22:0010:00 PM
22:0010:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1ngày23:0011:00 PM
23:0011:00 PM23:0011:00 PM18:006:00 PM04:304:30 AM+1ngày00:0012:00 AM+1ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thông tin nhanh về Liberia

Thủ đô
Monrovia
Diện tích
111.370 km²
Dân số
4.818.977
Châu lục
Châu Phi
Tiền tệ
Đô la Liberia (LRD)
Mã điện thoại
+231
Tên miền quốc gia
.lr
Ngôn ngữ sử dụng
Tiếng Anh
Định dạng mã bưu chính
##### = chữ số

Câu hỏi thường gặp

Liberia dùng múi giờ nào?

Liberia dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ Trung bình Greenwich (GMT, UTC+0); mã IANA là Africa/Monrovia.

Liberia có áp dụng giờ mùa hè không?

Không. Liberia không đổi giờ; giữ GMT (UTC+0) quanh năm.

Liberia chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?

Liberia cùng giờ với UTC (UTC+0) quanh năm.

Mã điện thoại và tiền tệ của Liberia là gì?

Mã điện thoại quốc tế của Liberia là +231; tiền tệ là Đô la Liberia (LRD). Tên miền quốc gia là .lr.

Bây giờ ở Monrovia là mấy giờ?

Monrovia theo Giờ Trung bình Greenwich (GMT, UTC+0): khi là 12:00 UTC thì ở Monrovia là 12:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.