Giờ hiện tại ở Felipe Carrillo Puerto, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Mặt trời hôm nay ↑ 06:49 ↓ 18:26 (11 giờ 36 phút)ESTUTC-5Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 28 °C / 82 °F · mưa · UV 6

Múi giờ Felipe Carrillo Puerto

Múi giờ
Giờ UTC-05:00 — Giờ UTC-05:00 (UTC-5)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Felipe Carrillo Puerto muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Felipe Carrillo Puerto hiện tại

Thông tin nhanh về Felipe Carrillo Puerto

Múi giờ
EST
Độ lệch UTC
UTC−5
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:49
Mặt trời lặn
18:26
Độ dài ngày
11 giờ 36 phút
So với Hà Nội
−12 giờ

Múi giờ Felipe Carrillo Puerto

Felipe Carrillo Puerto dùng giờ EST (UTC−5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
America/Cancun
Giờ chuẩn
EST · UTC−5 · Giờ chuẩn miền Đông · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Felipe Carrillo Puerto

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−2 giờ
Thành phố México CST
−1 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
+1 giờ
Luân Đôn ☀BST
+6 giờ
Abuja WAT
+6 giờ
Dublin ☀IST
+6 giờ
Berlin ☀CEST
+7 giờ
Madrid ☀CEST
+7 giờ
Roma ☀CEST
+7 giờ
Paris ☀CEST
+7 giờ
Jerusalem ☀IDT
+8 giờ
Riyadh AST
+8 giờ
Ankara TRT
+8 giờ
Dubai GST
+9 giờ
New Delhi IST
+10 giờ 30
Hà Nội ICT
+12 giờ
Băng Cốc ICT
+12 giờ
Manila PHT
+13 giờ
Bắc Kinh CST
+13 giờ
Tokyo JST
+14 giờ
Seoul KST
+14 giờ
Canberra ☀AEDT
+16 giờ
Sydney ☀AEDT
+16 giờ
Wellington ☀NZDT
+18 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Felipe Carrillo Puerto

· EST — Hôm nay ở Felipe Carrillo Puerto mặt trời mọc lúc 06:49 và lặn lúc 18:26: ngày dài 11 giờ 36 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 36 phút · ngắn hơn 1 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 38 phút
Ngày mai ↑ ↓06:50 · 18:25
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Đổi giờ nhanh Felipe Carrillo Puerto ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Felipe Carrillo Puerto (EST)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
02:002:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
04:004:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
06:006:00 AM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
08:008:00 AM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
10:0010:00 AM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
Felipe Carrillo Puerto (EST)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
14:002:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM
16:004:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1 ngày22:0010:00 PM
18:006:00 PM23:0011:00 PM18:006:00 PM04:304:30 AM+1 ngày00:0012:00 AM+1 ngày
20:008:00 PM01:001:00 AM+1 ngày20:008:00 PM06:306:30 AM+1 ngày02:002:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM03:003:00 AM+1 ngày22:0010:00 PM08:308:30 AM+1 ngày04:004:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

10 thành phố đông dân nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thành phố MéxicoThành phố México
TijuanaBaja California
PueblaPuebla
Ecatepec de MorelosMéxico
QuerétaroQuerétaro
Địa điểmGiờ
LeónGuanajuato
Thành phố JuárezChihuahua
ZapopanJalisco
MéridaYucatán
MonterreyNuevo León

Sân bay và các mã của Felipe Carrillo Puerto

Số điện thoại ở Felipe Carrillo Puerto, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) dùng mã quốc gia +52; mã quốc gia ISO là MX.

Mã điện thoại
+52
Mã quốc gia ISO
MX / MEX
Tiền tệ
MXN
Ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban Nha

Felipe Carrillo Puerto ở đâu?

Felipe Carrillo Puerto nằm ở Quintana Roo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), toạ độ 19°34′39″N 88°02′43″W.

Toạ độ
19°34′39″N 88°02′43″W · 19.5775, -88.0453
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Quintana Roo
Quốc gia
Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Dân số
25.744

Câu hỏi thường gặp

Felipe Carrillo Puerto dùng múi giờ nào?

Felipe Carrillo Puerto dùng Eastern Standard Time (EST), hiện có độ lệch UTC-5.

Felipe Carrillo Puerto có áp dụng giờ mùa hè không?

Felipe Carrillo Puerto không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EST (UTC-5) quanh năm.

Felipe Carrillo Puerto chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Felipe Carrillo Puerto muộn hơn UTC 5 giờ quanh năm: Felipe Carrillo Puerto giữ giờ EST (UTC−5), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Felipe Carrillo Puerto?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Felipe Carrillo Puerto mọc lúc 06:49 và lặn lúc 18:26, ngày dài 11 giờ 36 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:37.

Mã điện thoại của Felipe Carrillo Puerto là gì?

Gọi đến Felipe Carrillo Puerto dùng mã điện thoại quốc tế của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô): +52 (mã ISO MX).