Giờ hiện tại ở Thành phố Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Múi giờ Thành phố Juárez
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thành phố Juárez muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Thành phố Juárez hiện tại
Thông tin nhanh về Thành phố Juárez
- Múi giờ
- MDT
- Độ lệch UTC
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- → MST
- Mặt trời mọc
- 07:14
- Mặt trời lặn
- 18:28
- Độ dài ngày
- 11 giờ 14 phút
- So với Hà Nội
- −13 giờ
Múi giờ Thành phố Juárez
Thành phố Juárez đang theo giờ MDT (UTC−6); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang MST (UTC−7).
- Mã múi giờ IANA
- America/Ciudad_Juarez
- Giờ chuẩn
- MST · UTC−7 · Giờ chuẩn miền núi
- Giờ mùa hè
- MDT · UTC−6 · Giờ mùa hè miền núi
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 | |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 | |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| · sắp tới | 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 | |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Thành phố Juárez
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo MST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ | +1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ | +8 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ | +10 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ | +10 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ | +11 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 | +12 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ | +14 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ | +14 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ | +15 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ | +15 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ | +16 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ | +16 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ | +18 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ | +18 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ | +20 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Thành phố Juárez theo giờ MST (UTC−7); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Thành phố Juárez
· MDT — Hôm nay ở Thành phố Juárez mặt trời mọc lúc 07:14 và lặn lúc 18:28: ngày dài 11 giờ 14 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 14 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 52 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:15 · 18:27 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Nuevo Casas Grandes200 km
- Agua Prieta295 km
- Chihuahua345 km
- Cuauhtémoc371 km
- Delicias404 km
- Nogales427 km
- Hermosillo522 km
- Hidalgo del Parral538 km
- Caborca553 km
- Ciudad Obregon579 km
- Thành phố Acuña591 km
- Navojoa592 km
Đổi giờ nhanh Thành phố Juárez ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thành phố Juárez (MDT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| Thành phố Juárez (MDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1 ngày | 05:005:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
10 thành phố đông dân nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố MéxicoThành phố México | |
| TijuanaBaja California | |
| PueblaPuebla | |
| Ecatepec de MorelosMéxico | |
| QuerétaroQuerétaro |
Sân bay và các mã của Thành phố Juárez
Các mã sân bay chính của Thành phố Juárez là CJS. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Abraham González International Airport | CJS | MMCS | 9,8 |
- Mã điện thoại
- +52
- Mã quốc gia ISO
- MX / MEX
- Tiền tệ
- MXN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
- Tên gọi khác
- Ciudad Juárez · ซิวดัดฆัวเรซ · 華雷斯城 · シウダー・フアレス · 시우다드후아레스 · Сьюдад-Хуарес · سيوداد خواريز · Juárezville
Thành phố Juárez ở đâu?
Thành phố Juárez nằm ở Chihuahua, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), toạ độ 31°43′13″N 106°27′39″W.
- Toạ độ
- 31°43′13″N 106°27′39″W · 31.7202, -106.4608
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Chihuahua
- Quốc gia
- Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
- Dân số
- 1.512.450
Câu hỏi thường gặp
Thành phố Juárez dùng múi giờ nào?
Thành phố Juárez dùng Giờ mùa hè miền Núi Bắc Mỹ (MDT), hiện có độ lệch UTC-6.
Thành phố Juárez có áp dụng giờ mùa hè không?
Thành phố Juárez có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-7).
Khi nào Thành phố Juárez đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Thành phố Juárez lùi 1 giờ: hết giờ MDT (UTC−6), bắt đầu giờ MST (UTC−7).
Thành phố Juárez đang theo giờ MST hay MDT?
Thành phố Juárez đang theo giờ MDT (UTC−6). Năm 2026, đồng hồ tiến sang MDT (UTC−6) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về MST (UTC−7) ngày 1 thg 11, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Thành phố Juárez?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Thành phố Juárez mọc lúc 07:14 và lặn lúc 18:28, ngày dài 11 giờ 14 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:51.
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Juárez là gì?
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Juárez là CJS (Abraham González International Airport, 9,8 km).