Giờ hiện tại ở San Felipe, Baja California, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Mặt trời hôm nay ↑ 06:47 ↓ 18:02 (11 giờ 16 phút)PDTUTC-7Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 27 °C / 80 °F · không mưa · UV 3

Múi giờ San Felipe

Múi giờ
Giờ PT — Giờ Thái Bình Dương (UTC-7)

Chênh lệch với nơi bạn ở

San Felipe muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ San Felipe hiện tại

Thông tin nhanh về San Felipe

Múi giờ
PDT
Độ lệch UTC
UTC−7
Lần đổi giờ tới
→ PST
Mặt trời mọc
06:47
Mặt trời lặn
18:02
Độ dài ngày
11 giờ 16 phút
So với Hà Nội
−14 giờ

Múi giờ San Felipe

San Felipe đang theo giờ PDT (UTC−7); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang PST (UTC−8).

Mã múi giờ IANA
America/Tijuana
Giờ chuẩn
PST · UTC−8 · Giờ chuẩn Thái Bình Dương
Giờ mùa hè
PDT · UTC−7 · Giờ mùa hè Thái Bình Dương
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
02:00 → 03:00 PDT UTC−7
02:00 → 01:00 PST UTC−8
02:00 → 03:00 PDT UTC−7
02:00 → 01:00 PST UTC−8
02:00 → 03:00 PDT UTC−7
· sắp tới 02:00 → 01:00 PST UTC−8
02:00 → 03:00 PDT UTC−7
02:00 → 01:00 PST UTC−8
02:00 → 03:00 PDT UTC−7
02:00 → 01:00 PST UTC−8

Chênh lệch với các thành phố thế giới · San Felipe

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo PST
Los Angeles ☀PDT
cùng giờ
=
Thành phố México CST
+1 giờ
+2 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
+3 giờ
=
Luân Đôn ☀BST
+8 giờ
=
Abuja WAT
+8 giờ
+9 giờ
Dublin ☀IST
+8 giờ
=
Berlin ☀CEST
+9 giờ
=
Madrid ☀CEST
+9 giờ
=
Roma ☀CEST
+9 giờ
=
Paris ☀CEST
+9 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+10 giờ
=
Riyadh AST
+10 giờ
+11 giờ
Ankara TRT
+10 giờ
+11 giờ
Dubai GST
+11 giờ
+12 giờ
New Delhi IST
+12 giờ 30
+13 giờ 30
Hà Nội ICT
+14 giờ
+15 giờ
Băng Cốc ICT
+14 giờ
+15 giờ
Manila PHT
+15 giờ
+16 giờ
Bắc Kinh CST
+15 giờ
+16 giờ
Tokyo JST
+16 giờ
+17 giờ
Seoul KST
+16 giờ
+17 giờ
Canberra ☀AEDT
+18 giờ
+19 giờ
Sydney ☀AEDT
+18 giờ
+19 giờ
Wellington ☀NZDT
+20 giờ
+21 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi San Felipe theo giờ PST (UTC−8); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở San Felipe

· PDT — Hôm nay ở San Felipe mặt trời mọc lúc 06:47 và lặn lúc 18:02: ngày dài 11 giờ 16 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 16 phút · ngắn hơn 1 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 25 phút
Ngày mai ↑ ↓06:48 · 18:01
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh San Felipe ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

San Felipe (PDT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
02:002:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
04:004:00 AM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
06:006:00 AM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
08:008:00 AM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
10:0010:00 AM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
San Felipe (PDT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM
14:002:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1 ngày22:0010:00 PM
16:004:00 PM23:0011:00 PM18:006:00 PM04:304:30 AM+1 ngày00:0012:00 AM+1 ngày
18:006:00 PM01:001:00 AM+1 ngày20:008:00 PM06:306:30 AM+1 ngày02:002:00 AM+1 ngày
20:008:00 PM03:003:00 AM+1 ngày22:0010:00 PM08:308:30 AM+1 ngày04:004:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM05:005:00 AM+1 ngày00:0012:00 AM+1 ngày10:3010:30 AM+1 ngày06:006:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

10 thành phố đông dân nhất Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thành phố MéxicoThành phố México
TijuanaBaja California
PueblaPuebla
Ecatepec de MorelosMéxico
QuerétaroQuerétaro
Địa điểmGiờ
LeónGuanajuato
Thành phố JuárezChihuahua
ZapopanJalisco
MéridaYucatán
MonterreyNuevo León

Sân bay và các mã của San Felipe

Mã thành phố IATA của San Felipe là SFH; số điện thoại ở Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) dùng mã quốc gia +52.

Mã thành phố IATA
SFH
Mã điện thoại
+52
Mã quốc gia ISO
MX / MEX
Tiền tệ
MXN
Ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban Nha

San Felipe ở đâu?

San Felipe nằm ở Baja California, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), toạ độ 31°01′31″N 114°50′30″W.

Toạ độ
31°01′31″N 114°50′30″W · 31.0253, -114.8417
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Baja California
Quốc gia
Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Dân số
16.702

Câu hỏi thường gặp

San Felipe, Baja California dùng múi giờ nào?

San Felipe, Baja California dùng Giờ Thái Bình Dương (PDT), hiện có độ lệch UTC-7.

San Felipe, Baja California có áp dụng giờ mùa hè không?

San Felipe, Baja California có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-8).

Khi nào San Felipe đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở San Felipe lùi 1 giờ: hết giờ PDT (UTC−7), bắt đầu giờ PST (UTC−8).

San Felipe đang theo giờ PST hay PDT?

San Felipe đang theo giờ PDT (UTC−7). Năm 2026, đồng hồ tiến sang PDT (UTC−7) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về PST (UTC−8) ngày 1 thg 11, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở San Felipe?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở San Felipe mọc lúc 06:47 và lặn lúc 18:02, ngày dài 11 giờ 16 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:25.

Mã sân bay của San Felipe là gì?

Mã thành phố IATA của San Felipe là SFH. Mã điện thoại quốc tế của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) là +52.