Giờ hiện tại ở Erdenet, Mông Cổ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−15 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−12 giờ
- Luân Đôn ☀BST−7 giờ
- Paris ☀CEST−6 giờ
- Dubai ☀GST−4 giờ
- Ấn Độ ☀IST−2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CSTcùng giờ
- Tokyo ☀JST+1 giờ
Múi giờ Erdenet
Chênh lệch với nơi bạn ở
Erdenet sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Erdenet hiện tại
Thông tin nhanh về Erdenet
- Múi giờ
- ULAT
- Độ lệch UTC
- UTC+8
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:33
- Mặt trời lặn
- 18:05
- Độ dài ngày
- 10 giờ 32 phút
- So với Hà Nội
- +1 giờ
Múi giờ Erdenet
Erdenet dùng giờ ULAT (UTC+8) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Ulaanbaatar
- Giờ chuẩn
- ULAT · UTC+8 · Giờ chuẩn Ulan Bator · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Erdenet
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −15 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −14 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −12 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −7 giờ |
| Dublin | ☀IST | −7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −6 giờ |
| Roma | ☀CEST | −6 giờ |
| Paris | ☀CEST | −6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −5 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −5 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −5 giờ |
| Dubai | ☀GST | −4 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −1 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −1 giờ |
| Manila | ☀PHT | cùng giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | cùng giờ |
| Tokyo | ☀JST | +1 giờ |
| Seoul | ☀KST | +1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +3 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +3 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +5 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Erdenet
· ULAT — Hôm nay ở Erdenet mặt trời mọc lúc 07:33 và lặn lúc 18:05: ngày dài 10 giờ 32 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 32 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 50 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:35 · 18:03 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Bulgan47 km
- Darkhan143 km
- Sükhbaatar203 km
- Ulaanbaatar241 km
- Zuunmod258 km
- Tsetserleg261 km
- Mörön292 km
- Arvayheer323 km
- Bayankhongor404 km
- Chinggis523 km
- Uliastai553 km
- Dalanzadgad608 km
Đổi giờ nhanh Erdenet ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Erdenet (ULAT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| Erdenet (ULAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 14:002:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 16:004:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 18:006:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 20:008:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Mông Cổ
10 thành phố đông dân nhất Mông Cổ và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| UlaanbaatarUlaanbaatar | |
| DarkhanDarkhan-Uul | |
| ChoibalsanDornod | |
| MörönTỉnh Khovsgol | |
| BayankhongorBayankhongor |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| UlaangomUvs | |
| KhovdKhovd | |
| ArvayheerÖvörkhangai | |
| ÖlgiiBayan-Ölgii | |
| DalanzadgadÖmnögovi |
Sân bay và các mã của Erdenet
Số điện thoại ở Erdenet, Mông Cổ dùng mã quốc gia +976; mã quốc gia ISO là MN.
- Mã điện thoại
- +976
- Mã quốc gia ISO
- MN / MNG
- Tiền tệ
- MNT
- Ngôn ngữ
- Tiếng Mông Cổ, Tiếng Nga
- Tên gọi khác
- เออร์ดีเน็ท · 额尔登特 · エルデネト · 에르데네트 · Эрдэнэт · إردنيت
Erdenet ở đâu?
Erdenet nằm ở Orkhon, Mông Cổ, toạ độ 49°02′00″N 104°05′00″E.
- Toạ độ
- 49°02′00″N 104°05′00″E · 49.0333, 104.0833
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Orkhon
- Quốc gia
- Mông Cổ
- Dân số
- 97.814
Câu hỏi thường gặp
Erdenet dùng múi giờ nào?
Erdenet dùng Giờ Ulaanbaatar (ULAT), hiện có độ lệch UTC+8.
Erdenet có áp dụng giờ mùa hè không?
Erdenet không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ ULAT (UTC+8) quanh năm.
Erdenet chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Erdenet sớm hơn UTC 8 giờ quanh năm: Erdenet giữ giờ ULAT (UTC+8), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Erdenet?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Erdenet mọc lúc 07:33 và lặn lúc 18:05, ngày dài 10 giờ 32 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:49.
Mã điện thoại của Erdenet là gì?
Gọi đến Erdenet dùng mã điện thoại quốc tế của Mông Cổ: +976 (mã ISO MN).