Giờ hiện tại ở Nacala, Mozambique
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ Nacala
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nacala muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Nacala hiện tại
Thông tin nhanh về Nacala
- Múi giờ
- CAT
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 04:48
- Mặt trời lặn
- 17:17
- Độ dài ngày
- 12 giờ 29 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ Nacala
Nacala dùng giờ CAT (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Maputo
- Giờ chuẩn
- CAT · UTC+2 · Giờ Trung Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Nacala
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Nacala
· CAT — Hôm nay ở Nacala mặt trời mọc lúc 04:48 và lặn lúc 17:17: ngày dài 12 giờ 29 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 29 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 57 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 04:47 · 17:17 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Nacala ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nacala (CAT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| Nacala (CAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Mozambique
10 thành phố đông dân nhất Mozambique và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Nacala
Các mã sân bay chính của Nacala là MNC. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Nacala International Airport | MNC | FQNC | 8,8 |
- Mã điện thoại
- +258
- Mã quốc gia ISO
- MZ / MOZ
- Tiền tệ
- MZN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha, vmw
Nacala ở đâu?
Nacala nằm ở Mozambique, toạ độ 14°33′45″S 40°41′07″E.
- Toạ độ
- 14°33′45″S 40°41′07″E · -14.5626, 40.6854
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Mozambique
- Dân số
- 239.808
Câu hỏi thường gặp
Nacala dùng múi giờ nào?
Nacala dùng Giờ Trung Phi (CAT), hiện có độ lệch UTC+2.
Nacala có áp dụng giờ mùa hè không?
Nacala không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CAT (UTC+2) quanh năm.
Nacala chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Nacala sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: Nacala giữ giờ CAT (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Nacala?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Nacala mọc lúc 04:48 và lặn lúc 17:17, ngày dài 12 giờ 29 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:03.
Các sân bay chính phục vụ Nacala là gì?
Các sân bay chính phục vụ Nacala là MNC (Nacala International Airport, 8,8 km).