Giờ hiện tại ở Mozambique
· tuần 43 · ngày 294/365
- Múi giờ
- CAT
- UTC hiện tại
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không
- Mã điện thoại
- +258
- Dân số
- 29.495.962
- Diện tích
- 801.590 km²
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mozambique muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mozambique hiện tại
Múi giờ của Mozambique
Mozambique dùng một múi giờ: Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.
Múi giờ IANA: Africa/Maputo
Thành phố lớn ở Mozambique
30 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Maputo | 1.254.837 |
| Matola | 1.198.988 |
| Nampula | 770.379 |
| Beira | 687.764 |
| Chimoio | 422.046 |
| Tete | 357.000 |
| Quelimane | 349.842 |
| Lichinga | 281.341 |
| Nacala | 239.808 |
| Pemba | 232.932 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Mocuba | 196.001 |
| Gurúè | 168.971 |
| Xai-Xai | 154.356 |
| Maxixe, Mozambique | 126.408 |
| Mandimba | 118.922 |
| Ressano Garcia | 110.000 |
| Angoche | 104.540 |
| Inhambane | 95.388 |
| Cuamba | 91.780 |
| Montepuez | 88.442 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Dondo | 82.260 |
| Chibuto | 73.393 |
| Manhiça | 65.240 |
| Chokwé | 63.695 |
| Đảo Mozambique | 55.829 |
| Nametil | 52.457 |
| Monapo | 50.134 |
| Alto Molocue | 49.019 |
| Marromeu | 45.777 |
| Mocímboa da Praia | 45.313 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mozambique
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ |
Đổi giờ nhanhMozambique ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mozambique (CAT) | Giờ UTCUTC+0 | Giờ ESTUTC-5 | Giờ ISTUTC+5:30 | Giờ CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 17:005:00 PM-1ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1ngày |
| 01:001:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 18:006:00 PM-1ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 03:003:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 05:005:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 07:007:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 09:009:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 11:0011:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Mozambique (CAT) | UTCUTC+0 | ESTUTC-5 | ISTUTC+5:30 | CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 13:001:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 15:003:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 17:005:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 19:007:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 21:009:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1ngày | 21:009:00 PM |
| 23:0011:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thông tin nhanh về Mozambique
- Thủ đô
- Maputo
- Diện tích
- 801.590 km²
- Dân số
- 29.495.962
- Châu lục
- Châu Phi
- Tiền tệ
- Metical Mozambique (MZN)
- Mã điện thoại
- +258
- Tên miền quốc gia
- .mz
- Ngôn ngữ sử dụng
- Tiếng Bồ Đào Nha, vmw
- Nước láng giềng
- Dăm-bi-a (Zambia), Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), Eswatini, Malawi, Nam Phi, Tanzania
- Định dạng mã bưu chính
- ##### = chữ số
Câu hỏi thường gặp
Mozambique dùng múi giờ nào?
Mozambique dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2); mã IANA là Africa/Maputo.
Mozambique có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Mozambique không đổi giờ; giữ CAT (UTC+2) quanh năm.
Mozambique chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?
Mozambique sớm hơn UTC 2 giờ (UTC+2) quanh năm.
Mã điện thoại và tiền tệ của Mozambique là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Mozambique là +258; tiền tệ là Metical Mozambique (MZN). Tên miền quốc gia là .mz.
Bây giờ ở Maputo là mấy giờ?
Maputo theo Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2): khi là 12:00 UTC thì ở Maputo là 14:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.