Giờ hiện tại ở Dăm-bi-a (Zambia)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Múi giờ
- CAT
- UTC hiện tại
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không
- Mã điện thoại
- +260
- Dân số
- 17.351.822
- Diện tích
- 752.614 km²
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Chênh lệch với nơi bạn ở
Dăm-bi-a (Zambia) muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Dăm-bi-a (Zambia) hiện tại
Múi giờ của Dăm-bi-a (Zambia)
Dăm-bi-a (Zambia) dùng một múi giờ: Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.
Múi giờ IANA: Africa/Lusaka
Thành phố lớn ở Dăm-bi-a (Zambia)
30 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Lusaka | 2.212.301 |
| Kitwe | 665.961 |
| Ndola | 627.503 |
| Chipata | 327.059 |
| Solwezi | 301.370 |
| Kabwe | 288.598 |
| Chingola | 256.560 |
| Luanshya | 193.293 |
| Kasama | 179.636 |
| Livingstone | 178.361 |
| Địa điểm | Dân số |
|---|---|
| Mansa | 170.965 |
| Mufulira | 169.136 |
| Chililabombwe | 113.876 |
| Mongu | 111.450 |
| Mazabuka | 104.412 |
| Kafue | 104.174 |
| Choma | 98.974 |
| Nakonde | 91.107 |
| Kapiri Mposhi | 83.211 |
| Nchelenge | 77.746 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Dăm-bi-a (Zambia)
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ |
Đổi giờ nhanhDăm-bi-a (Zambia) ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Dăm-bi-a (Zambia) (CAT) | Giờ UTCUTC+0 | Giờ ESTUTC-5 | Giờ ISTUTC+5:30 | Giờ CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 17:005:00 PM-1ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1ngày |
| 01:001:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 18:006:00 PM-1ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 03:003:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 05:005:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 07:007:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 09:009:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 11:0011:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Dăm-bi-a (Zambia) (CAT) | UTCUTC+0 | ESTUTC-5 | ISTUTC+5:30 | CETUTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 13:001:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 15:003:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 17:005:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 19:007:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 21:009:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1ngày | 21:009:00 PM |
| 23:0011:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.
Thông tin nhanh về Dăm-bi-a (Zambia)
- Thủ đô
- Lusaka
- Diện tích
- 752.614 km²
- Dân số
- 17.351.822
- Châu lục
- Châu Phi
- Tiền tệ
- Kwacha Zambia (ZMW)
- Mã điện thoại
- +260
- Tên miền quốc gia
- .zm
- Ngôn ngữ sử dụng
- Tiếng Anh, bem, loz, lun, lue
- Nước láng giềng
- Angola, Congo - Kinshasa, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), Malawi, Mozambique, Namibia, Tanzania
- Định dạng mã bưu chính
- ###### = chữ số
Câu hỏi thường gặp
Dăm-bi-a (Zambia) dùng múi giờ nào?
Dăm-bi-a (Zambia) dùng một múi giờ trên cả nước: Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2); mã IANA là Africa/Lusaka.
Dăm-bi-a (Zambia) có áp dụng giờ mùa hè không?
Không. Dăm-bi-a (Zambia) không đổi giờ; giữ CAT (UTC+2) quanh năm.
Dăm-bi-a (Zambia) chênh lệch với UTC bao nhiêu giờ?
Dăm-bi-a (Zambia) sớm hơn UTC 2 giờ (UTC+2) quanh năm.
Mã điện thoại và tiền tệ của Dăm-bi-a (Zambia) là gì?
Mã điện thoại quốc tế của Dăm-bi-a (Zambia) là +260; tiền tệ là Kwacha Zambia (ZMW). Tên miền quốc gia là .zm.
Bây giờ ở Lusaka là mấy giờ?
Lusaka theo Giờ Trung Phi (CAT, UTC+2): khi là 12:00 UTC thì ở Lusaka là 14:00. Đồng hồ đầu trang hiển thị giờ hiện tại.