Giờ hiện tại ở Lahore, Pakistan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Lahore
Chênh lệch với nơi bạn ở
Lahore muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Lahore hiện tại
Thông tin nhanh về Lahore
- Múi giờ
- PKT
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:10
- Mặt trời lặn
- 17:26
- Độ dài ngày
- 11 giờ 15 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Lahore
Lahore dùng giờ PKT (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Karachi
- Giờ chuẩn
- PKT · UTC+5 · Giờ Chuẩn Pakistan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Lahore
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Lahore sang PST | ☀PDT | −12 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Lahore sang EST | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Lahore sang CET | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Lahore sang IST | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Lahore sang AEST | ☀AEDT | +6 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Lahore
· PKT — Hôm nay ở Lahore mặt trời mọc lúc 06:10 và lặn lúc 17:26: ngày dài 11 giờ 15 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 15 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 12 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:11 · 17:25 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Kahna Nau21 km
- Muridke29 km
- Sheikhupura39 km
- Raja Jang39 km
- Kāmoke48 km
- Kot Radha Kishan49 km
- Kasur50 km
- Eminabad55 km
- Phool Nagar55 km
- Chuhar Kana56 km
- Nankana Sahib62 km
- Gujranwala68 km
Đổi giờ nhanh Lahore ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Lahore (PKT) | PKT sang UTC UTC+0 | Lahore sang EST UTC-5 | Lahore sang IST UTC+5:30 | Lahore sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Lahore (PKT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Pakistan
10 thành phố đông dân nhất Pakistan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Lahore
Các mã sân bay chính của Lahore là LHE. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Allama Iqbal International Airport | LHE | OPLA | 6,4 |
- Mã điện thoại
- +92
- Mã quốc gia ISO
- PK / PAK
- Tiền tệ
- PKR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Urdu, Tiếng Anh, Tiếng Punjab, Tiếng Sindhi, Tiếng Pashto, brh
- Tên gọi khác
- ลาฮอร์ · 拉合爾 · ラホール · 라호르 · Лахор · لاهور
Lahore ở đâu?
Lahore nằm ở Pakistan, toạ độ 31°33′29″N 74°21′03″E.
- Toạ độ
- 31°33′29″N 74°21′03″E · 31.5580, 74.3507
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Pakistan
- Dân số
- 13.004.135
Câu hỏi thường gặp
Lahore dùng múi giờ nào?
Lahore dùng Giờ Pakistan (PKT), hiện có độ lệch UTC+5.
Lahore có áp dụng giờ mùa hè không?
Lahore không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ PKT (UTC+5) quanh năm.
Lahore chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Lahore sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Lahore giữ giờ PKT (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Lahore?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Lahore mọc lúc 06:10 và lặn lúc 17:26, ngày dài 11 giờ 15 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:48.
Các sân bay chính phục vụ Lahore là gì?
Các sân bay chính phục vụ Lahore là LHE (Allama Iqbal International Airport, 6,4 km).