Giờ hiện tại ở Asunción, Paraguay
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−4 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+4 giờ
- Paris ☀CEST+5 giờ
- Dubai ☀GST+7 giờ
- Ấn Độ ☀IST+8 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+11 giờ
- Tokyo ☀JST+12 giờ
Múi giờ Asunción
- Múi giờ
- Giờ UTC-03:00 — Giờ UTC-03:00 (UTC-3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Asunción muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Asunción hiện tại
Thông tin nhanh về Asunción
- Múi giờ
- PYT
- Độ lệch UTC
- UTC−3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:12
- Mặt trời lặn
- 19:00
- Độ dài ngày
- 12 giờ 48 phút
- So với Hà Nội
- −10 giờ
Múi giờ Asunción
Asunción dùng giờ PYT (UTC−3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Asuncion
- Giờ chuẩn
- PYT · UTC−3 · Giờ Chuẩn Paraguay · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Asunción
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −4 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +4 giờ |
| Dublin | ☀IST | +4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +5 giờ |
| Roma | ☀CEST | +5 giờ |
| Paris | ☀CEST | +5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +6 giờ |
| Dubai | ☀GST | +7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +10 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +10 giờ |
| Manila | ☀PHT | +11 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +11 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +12 giờ |
| Seoul | ☀KST | +12 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +14 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +14 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +16 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Asunción
· PYT — Hôm nay ở Asunción mặt trời mọc lúc 06:12 và lặn lúc 19:00: ngày dài 12 giờ 48 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 48 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 36 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:11 · 19:01 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Nemby16 km
- San Antonio18 km
- Limpio21 km
- Capiata22 km
- Villa Hayes25 km
- Itaugua32 km
- Caacupé52 km
- Coronel Oviedo123 km
- Villarrica132 km
- Lambare8 km
- Villa Elisa11 km
- Fernando de la Mora14 km
Đổi giờ nhanh Asunción ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Asunción (PYT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| Asunción (PYT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Paraguay
10 thành phố đông dân nhất Paraguay và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Asunción
Mã thành phố IATA của Asunción là ASU; số điện thoại ở Paraguay dùng mã quốc gia +595.
- Mã thành phố IATA
- ASU
- Mã điện thoại
- +595
- Mã quốc gia ISO
- PY / PRY
- Tiền tệ
- PYG
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Guarani
- Tên gọi khác
- อาซุนซิออน · 亚松森 · アスンシオン · 아순시온 · Асунсьон · أسونسيون · Asuncion
Asunción ở đâu?
Asunción nằm ở Paraguay, toạ độ 25°17′11″S 57°38′49″W.
- Toạ độ
- 25°17′11″S 57°38′49″W · -25.2865, -57.6470
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Paraguay
- Dân số
- 1.482.200
Câu hỏi thường gặp
Asunción dùng múi giờ nào?
Asunción dùng Paraguay Standard Time (PYT), hiện có độ lệch UTC-3.
Asunción có áp dụng giờ mùa hè không?
Asunción không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ PYT (UTC-3) quanh năm.
Asunción chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Asunción muộn hơn UTC 3 giờ quanh năm: Asunción giữ giờ PYT (UTC−3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Asunción?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Asunción mọc lúc 06:12 và lặn lúc 19:00, ngày dài 12 giờ 48 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:36.
Mã sân bay của Asunción là gì?
Mã thành phố IATA của Asunción là ASU. Mã điện thoại quốc tế của Paraguay là +595.