Giờ hiện tại ở Encarnacion, Paraguay
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−4 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+4 giờ
- Paris ☀CEST+5 giờ
- Dubai ☀GST+7 giờ
- Ấn Độ ☀IST+8 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+11 giờ
- Tokyo ☀JST+12 giờ
Múi giờ Encarnacion
- Múi giờ
- Giờ UTC-03:00 — Giờ UTC-03:00 (UTC-3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Encarnacion muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Encarnacion hiện tại
Thông tin nhanh về Encarnacion
- Múi giờ
- PYT
- Độ lệch UTC
- UTC−3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:03
- Mặt trời lặn
- 18:55
- Độ dài ngày
- 12 giờ 52 phút
- So với Hà Nội
- −10 giờ
Múi giờ Encarnacion
Encarnacion dùng giờ PYT (UTC−3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Asuncion
- Giờ chuẩn
- PYT · UTC−3 · Giờ Chuẩn Paraguay · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Encarnacion
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −4 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +4 giờ |
| Dublin | ☀IST | +4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +5 giờ |
| Roma | ☀CEST | +5 giờ |
| Paris | ☀CEST | +5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +6 giờ |
| Dubai | ☀GST | +7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +10 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +10 giờ |
| Manila | ☀PHT | +11 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +11 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +12 giờ |
| Seoul | ☀KST | +12 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +14 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +14 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +16 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Encarnacion
· PYT — Hôm nay ở Encarnacion mặt trời mọc lúc 06:03 và lặn lúc 18:55: ngày dài 12 giờ 52 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 52 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 29 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:02 · 18:56 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- caazapá136 km
- San Juan Bautista146 km
- Villarrica185 km
- Caaguazu207 km
- Coronel Oviedo217 km
- Presidente Franco233 km
- Ciudad del Este237 km
- Pilar247 km
- Caacupé251 km
- Itaugua262 km
- Capiata270 km
- San Antonio270 km
Đổi giờ nhanh Encarnacion ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Encarnacion (PYT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| Encarnacion (PYT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Paraguay
10 thành phố đông dân nhất Paraguay và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Encarnacion
Các mã sân bay chính của Encarnacion là ENO. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Teniente Ramon A. Ayub Gonzalez International Airport | ENO | SGEN | 11,9 |
- Mã điện thoại
- +595
- Mã quốc gia ISO
- PY / PRY
- Tiền tệ
- PYG
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Guarani
- Tên gọi khác
- Encarnación
Encarnacion ở đâu?
Encarnacion nằm ở Paraguay, toạ độ 27°19′54″S 55°52′00″W.
- Toạ độ
- 27°19′54″S 55°52′00″W · -27.3318, -55.8666
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Paraguay
- Dân số
- 74.983
Câu hỏi thường gặp
Encarnacion dùng múi giờ nào?
Encarnacion dùng Paraguay Standard Time (PYT), hiện có độ lệch UTC-3.
Encarnacion có áp dụng giờ mùa hè không?
Encarnacion không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ PYT (UTC-3) quanh năm.
Encarnacion chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Encarnacion muộn hơn UTC 3 giờ quanh năm: Encarnacion giữ giờ PYT (UTC−3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Encarnacion?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Encarnacion mọc lúc 06:03 và lặn lúc 18:55, ngày dài 12 giờ 52 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:29.
Các sân bay chính phục vụ Encarnacion là gì?
Các sân bay chính phục vụ Encarnacion là ENO (Teniente Ramon A. Ayub Gonzalez International Airport, 11,9 km).