Giờ hiện tại ở Fajardo, Puerto Rico
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ Fajardo
- Múi giờ
- Giờ UTC-04:00 — Giờ UTC-04:00 (UTC-4)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Fajardo muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Fajardo hiện tại
Thông tin nhanh về Fajardo
- Múi giờ
- AST
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:19
- Mặt trời lặn
- 17:57
- Độ dài ngày
- 11 giờ 38 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ Fajardo
Fajardo dùng giờ AST (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Puerto_Rico
- Giờ chuẩn
- AST · UTC−4 · Giờ Chuẩn Đại Tây Dương · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Fajardo
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Dublin | ☀IST | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +17 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Fajardo
· AST — Hôm nay ở Fajardo mặt trời mọc lúc 06:19 và lặn lúc 17:57: ngày dài 11 giờ 38 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 38 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 8 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:19 · 17:56 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Fajardo ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Fajardo (AST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| Fajardo (AST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Puerto Rico
10 thành phố đông dân nhất Puerto Rico và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Fajardo
Các mã sân bay chính của Fajardo là NRR, VQS, CPX. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| José Aponte de la Torre Airport | NRR | TJRV | 8,8 |
| Antonio Rivera Rodriguez Airport | VQS | TJVQ | 27,1 |
| Benjamin Rivera Noriega Airport | CPX | TJCP | 36,8 |
- Mã điện thoại
- ++1-787 and 1-939
- Mã quốc gia ISO
- PR / PRI
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha
Fajardo ở đâu?
Fajardo nằm ở Puerto Rico, toạ độ 18°19′33″N 65°39′09″W.
- Toạ độ
- 18°19′33″N 65°39′09″W · 18.3258, -65.6524
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Puerto Rico
- Độ cao
- 10 m
- Dân số
- 32.124
Câu hỏi thường gặp
Fajardo dùng múi giờ nào?
Fajardo dùng Atlantic Standard Time (AST), hiện có độ lệch UTC-4.
Fajardo có áp dụng giờ mùa hè không?
Fajardo không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AST (UTC-4) quanh năm.
Fajardo chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Fajardo muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Fajardo giữ giờ AST (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Fajardo?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Fajardo mọc lúc 06:19 và lặn lúc 17:57, ngày dài 11 giờ 38 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:08.
Các sân bay chính phục vụ Fajardo là gì?
Các sân bay chính phục vụ Fajardo là NRR (José Aponte de la Torre Airport, 8,8 km), VQS (Antonio Rivera Rodriguez Airport, 27,1 km), CPX (Benjamin Rivera Noriega Airport, 36,8 km).