Giờ hiện tại ở Al Maţār al ‘Atīq, Qatar
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Al Maţār al ‘Atīq
- Múi giờ
- Giờ AST-ARABIA — Giờ chuẩn Ả Rập (UTC+3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Al Maţār al ‘Atīq muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Al Maţār al ‘Atīq hiện tại
Thông tin nhanh về Al Maţār al ‘Atīq
- Múi giờ
- AST
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:36
- Mặt trời lặn
- 17:03
- Độ dài ngày
- 11 giờ 27 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Al Maţār al ‘Atīq
Al Maţār al ‘Atīq dùng giờ AST (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Qatar
- Giờ chuẩn
- AST · UTC+3 · Giờ chuẩn Ả Rập · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Al Maţār al ‘Atīq
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Al Maţār al ‘Atīq
· AST — Hôm nay ở Al Maţār al ‘Atīq mặt trời mọc lúc 05:36 và lặn lúc 17:03: ngày dài 11 giờ 27 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 27 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 40 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:36 · 17:02 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Al Maţār al ‘Atīq ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Al Maţār al ‘Atīq (AST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Al Maţār al ‘Atīq (AST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Qatar
2 thành phố đông dân nhất Qatar và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Doha | |
| Az Za'ayin |
Sân bay và các mã của Al Maţār al ‘Atīq
Các mã sân bay chính của Al Maţār al ‘Atīq là DIA, DOH. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Doha International Airport | DIA | OTBD | 1,3 |
| Hamad International Airport | DOH | OTHH | 5,8 |
- Mã điện thoại
- +974
- Mã quốc gia ISO
- QA / QAT
- Tiền tệ
- QAR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, Tiếng Tây Ban Nha
Al Maţār al ‘Atīq ở đâu?
Al Maţār al ‘Atīq nằm ở Qatar, toạ độ 25°15′05″N 51°33′20″E.
- Toạ độ
- 25°15′05″N 51°33′20″E · 25.2514, 51.5557
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Qatar
- Dân số
- 76.774
Câu hỏi thường gặp
Al Maţār al ‘Atīq dùng múi giờ nào?
Al Maţār al ‘Atīq dùng Giờ chuẩn Ả Rập (AST), hiện có độ lệch UTC+3.
Al Maţār al ‘Atīq có áp dụng giờ mùa hè không?
Al Maţār al ‘Atīq không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AST (UTC+3) quanh năm.
Al Maţār al ‘Atīq chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Al Maţār al ‘Atīq sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Al Maţār al ‘Atīq giữ giờ AST (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Al Maţār al ‘Atīq?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Al Maţār al ‘Atīq mọc lúc 05:36 và lặn lúc 17:03, ngày dài 11 giờ 27 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:19.
Các sân bay chính phục vụ Al Maţār al ‘Atīq là gì?
Các sân bay chính phục vụ Al Maţār al ‘Atīq là DIA (Doha International Airport, 1,3 km), DOH (Hamad International Airport, 5,8 km).