Giờ hiện tại ở Kyzyl, Nga

Mặt trời hôm nay ↑ 07:17 ↓ 17:39 (10 giờ 22 phút)NOVTUTC+7Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này -2 °C / 28 °F · không mưa

Múi giờ Kyzyl

Múi giờ
Giờ UTC+07:00 — Giờ UTC+07:00 (UTC+7)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Kyzyl cùng giờ với Hà Nội. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Kyzyl hiện tại

Thông tin nhanh về Kyzyl

Múi giờ
NOVT
Độ lệch UTC
UTC+7
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
07:17
Mặt trời lặn
17:39
Độ dài ngày
10 giờ 22 phút
So với Hà Nội
=

Múi giờ Kyzyl

Kyzyl dùng giờ NOVT (UTC+7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Asia/Krasnoyarsk
Giờ chuẩn
NOVT · UTC+7 · Giờ Chuẩn Krasnoyarsk · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Kyzyl

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−14 giờ
Thành phố México CST
−13 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−11 giờ
Luân Đôn ☀BST
−6 giờ
Abuja WAT
−6 giờ
Dublin ☀IST
−6 giờ
Berlin ☀CEST
−5 giờ
Madrid ☀CEST
−5 giờ
Roma ☀CEST
−5 giờ
Paris ☀CEST
−5 giờ
Jerusalem ☀IDT
−4 giờ
Riyadh AST
−4 giờ
Ankara TRT
−4 giờ
Dubai GST
−3 giờ
New Delhi IST
−1 giờ 30
Hà Nội ICT
cùng giờ
Băng Cốc ICT
cùng giờ
Manila PHT
+1 giờ
Bắc Kinh CST
+1 giờ
Tokyo JST
+2 giờ
Seoul KST
+2 giờ
Canberra ☀AEDT
+4 giờ
Sydney ☀AEDT
+4 giờ
Wellington ☀NZDT
+6 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Kyzyl

· NOVT — Hôm nay ở Kyzyl mặt trời mọc lúc 07:17 và lặn lúc 17:39: ngày dài 10 giờ 22 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày10 giờ 22 phút · ngắn hơn 4 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 28 phút
Ngày mai ↑ ↓07:18 · 17:37
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Kyzyl ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Kyzyl (NOVT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM17:005:00 PM-1 ngày12:0012:00 PM-1 ngày22:3010:30 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM19:007:00 PM-1 ngày14:002:00 PM-1 ngày00:3012:30 AM20:008:00 PM-1 ngày
04:004:00 AM21:009:00 PM-1 ngày16:004:00 PM-1 ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1 ngày
06:006:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
08:008:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1 ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
10:0010:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
Kyzyl (NOVT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
14:002:00 PM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
16:004:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
18:006:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
20:008:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
22:0010:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Nga

10 thành phố đông dân nhất Nga và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
MoskvaMoskva
Sankt-PeterburgSankt-Peterburg
NovosibirskNovosibirsk
YekaterinburgSverdlovsk
Nizhny NovgorodNizhny Novgorod
Địa điểmGiờ
KazanTatarstan
ChelyabinskChelyabinsk
OmskOmsk
SamaraSamara
Rostov trên sông ĐôngRostov

Sân bay và các mã của Kyzyl

Các mã sân bay chính của Kyzyl là KYZ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Kyzyl AirportKYZUNKY5,3
Mã điện thoại
+7
Mã quốc gia ISO
RU / RUS
Tiền tệ
RUB
Ngôn ngữ
Tiếng Nga, Tiếng Tatar, xal, cau, ady, kv

Kyzyl ở đâu?

Kyzyl nằm ở Tuva, Nga, toạ độ 51°42′40″N 94°26′16″E.

Toạ độ
51°42′40″N 94°26′16″E · 51.7111, 94.4378
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Tuva
Quốc gia
Nga
Dân số
116.983

Câu hỏi thường gặp

Kyzyl dùng múi giờ nào?

Kyzyl dùng Krasnoyarsk Standard Time (NOVT), hiện có độ lệch UTC+7.

Kyzyl có áp dụng giờ mùa hè không?

Kyzyl không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ NOVT (UTC+7) quanh năm.

Kyzyl chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Kyzyl sớm hơn UTC 7 giờ quanh năm: Kyzyl giữ giờ NOVT (UTC+7), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Kyzyl?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Kyzyl mọc lúc 07:17 và lặn lúc 17:39, ngày dài 10 giờ 22 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:28.

Các sân bay chính phục vụ Kyzyl là gì?

Các sân bay chính phục vụ Kyzyl là KYZ (Kyzyl Airport, 5,3 km).