Giờ hiện tại ở Nizhneudinsk, Nga
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−15 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−12 giờ
- Luân Đôn ☀BST−7 giờ
- Paris ☀CEST−6 giờ
- Dubai ☀GST−4 giờ
- Ấn Độ ☀IST−2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CSTcùng giờ
- Tokyo ☀JST+1 giờ
Múi giờ Nizhneudinsk
- Múi giờ
- Giờ UTC+08:00 — Giờ UTC+08:00 (UTC+8)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nizhneudinsk sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Nizhneudinsk hiện tại
Thông tin nhanh về Nizhneudinsk
- Múi giờ
- IRKT
- Độ lệch UTC
- UTC+8
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 08:05
- Mặt trời lặn
- 18:14
- Độ dài ngày
- 10 giờ 9 phút
- So với Hà Nội
- +1 giờ
Múi giờ Nizhneudinsk
Nizhneudinsk dùng giờ IRKT (UTC+8) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Irkutsk
- Giờ chuẩn
- IRKT · UTC+8 · Giờ Chuẩn Irkutsk · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Nizhneudinsk
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −15 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −14 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −12 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −7 giờ |
| Dublin | ☀IST | −7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −6 giờ |
| Roma | ☀CEST | −6 giờ |
| Paris | ☀CEST | −6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −5 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −5 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −5 giờ |
| Dubai | ☀GST | −4 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −1 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −1 giờ |
| Manila | ☀PHT | cùng giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | cùng giờ |
| Tokyo | ☀JST | +1 giờ |
| Seoul | ☀KST | +1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +3 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +3 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +5 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Nizhneudinsk
· IRKT — Hôm nay ở Nizhneudinsk mặt trời mọc lúc 08:05 và lặn lúc 18:14: ngày dài 10 giờ 9 phút, ngắn hơn 5 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 9 phút · ngắn hơn 5 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 70 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 08:07 · 18:12 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Tulun106 km
- Bratsk212 km
- Kansk253 km
- Zelenogorsk310 km
- Cheremkhovo329 km
- Zheleznogorsk377 km
- Usolye-Sibirskoye386 km
- Krasnoyarsk404 km
- Ust-Ilimsk410 km
- Angarsk414 km
- Irkutsk452 km
- Kyzyl468 km
Đổi giờ nhanh Nizhneudinsk ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nizhneudinsk (IRKT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| Nizhneudinsk (IRKT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 14:002:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 16:004:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 18:006:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 20:008:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nga
10 thành phố đông dân nhất Nga và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| MoskvaMoskva | |
| Sankt-PeterburgSankt-Peterburg | |
| NovosibirskNovosibirsk | |
| YekaterinburgSverdlovsk | |
| Nizhny NovgorodNizhny Novgorod |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| KazanTatarstan | |
| ChelyabinskChelyabinsk | |
| OmskOmsk | |
| SamaraSamara | |
| Rostov trên sông ĐôngRostov |
Sân bay và các mã của Nizhneudinsk
Số điện thoại ở Nizhneudinsk, Nga dùng mã quốc gia +7; mã quốc gia ISO là RU.
- Mã điện thoại
- +7
- Mã quốc gia ISO
- RU / RUS
- Tiền tệ
- RUB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nga, Tiếng Tatar, xal, cau, ady, kv
Nizhneudinsk ở đâu?
Nizhneudinsk nằm ở Irkutsk, Nga, toạ độ 54°54′26″N 99°02′02″E.
- Toạ độ
- 54°54′26″N 99°02′02″E · 54.9072, 99.0340
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Irkutsk
- Quốc gia
- Nga
- Dân số
- 38.723
Câu hỏi thường gặp
Nizhneudinsk dùng múi giờ nào?
Nizhneudinsk dùng Irkutsk Standard Time (IRKT), hiện có độ lệch UTC+8.
Nizhneudinsk có áp dụng giờ mùa hè không?
Nizhneudinsk không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ IRKT (UTC+8) quanh năm.
Nizhneudinsk chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Nizhneudinsk sớm hơn UTC 8 giờ quanh năm: Nizhneudinsk giữ giờ IRKT (UTC+8), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Nizhneudinsk?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Nizhneudinsk mọc lúc 08:05 và lặn lúc 18:14, ngày dài 10 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:09.
Mã điện thoại của Nizhneudinsk là gì?
Gọi đến Nizhneudinsk dùng mã điện thoại quốc tế của Nga: +7 (mã ISO RU).