Giờ hiện tại ở Volgograd, Nga

Mặt trời hôm nay ↑ 06:31 ↓ 17:03 (10 giờ 32 phút)MSKUTC+3Không áp dụng giờ mùa hè

Múi giờ
MSK
UTC hiện tại
UTC+3
Lần đổi giờ tới
Không
Mã điện thoại
+7
Số thành phố có trang
18

Chênh lệch với nơi bạn ở

Volgograd muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Volgograd hiện tại

Múi giờ của Volgograd

Volgograd (Nga) theo Giờ Chuẩn Matxcơva (MSK, UTC+3). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.

Múi giờ IANA: Europe/Volgograd

Thành phố lớn ở Volgograd

16 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.

Địa điểmDân số
Volgograd1.013.533
Volzhsky323.293
Kamyshin128.626
Mikhaylovka58.898
Uryupinsk41.644
Frolovo40.882
Kalach-na-Donu27.522
Kotovo26.981
Địa điểmDân số
Surovikino20.677
Kotelnikowo19.622
Novoanninskiy19.231
Zhirnovsk17.887
Pallasovka17.139
Dubovka15.217
Yelan'15.181
Leninsk15.167

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Volgograd

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−10 giờ
Thành phố México CST
−9 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−7 giờ
Luân Đôn ☀BST
−2 giờ
Abuja WAT
−2 giờ
Dublin ☀IST
−2 giờ
Berlin ☀CEST
−1 giờ
Madrid ☀CEST
−1 giờ
Roma ☀CEST
−1 giờ
Paris ☀CEST
−1 giờ
Jerusalem ☀IDT
cùng giờ
Riyadh AST
cùng giờ
Ankara TRT
cùng giờ
Dubai GST
+1 giờ
New Delhi IST
+2 giờ 30
Hà Nội ICT
+4 giờ
Băng Cốc ICT
+4 giờ
Manila PHT
+5 giờ
Bắc Kinh CST
+5 giờ
Tokyo JST
+6 giờ
Seoul KST
+6 giờ
Canberra ☀AEDT
+8 giờ
Sydney ☀AEDT
+8 giờ
Wellington ☀NZDT
+10 giờ

Đổi giờ nhanhVolgograd ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Volgograd (MSK)MSK sang UTCUTC+0MSK sang ESTUTC-5MSK sang ISTUTC+5:30MSK sang CETUTC+1
00:0012:00 AM21:009:00 PM-1ngày16:004:00 PM-1ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1ngày
01:001:00 AM22:0010:00 PM-1ngày17:005:00 PM-1ngày03:303:30 AM23:0011:00 PM-1ngày
02:002:00 AM23:0011:00 PM-1ngày18:006:00 PM-1ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
03:003:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
04:004:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
05:005:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
06:006:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
07:007:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
08:008:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
09:009:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
10:0010:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
11:0011:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
Volgograd (MSK)UTCUTC+0ESTUTC-5ISTUTC+5:30CETUTC+1
12:0012:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
13:001:00 PM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
14:002:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
15:003:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
16:004:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
17:005:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
18:006:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
19:007:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
20:008:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
21:009:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
22:0010:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1ngày20:008:00 PM
23:0011:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1ngày21:009:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thông tin nhanh về Volgograd

Quốc gia
Nga
Thành phố lớn nhất
Volgograd
Múi giờ
MSK
Số thành phố có trang
18
Dân số
1.837.053(tổng các thành phố có trang)

Câu hỏi thường gặp

Volgograd theo múi giờ nào?

Volgograd theo Giờ Chuẩn Matxcơva (MSK), hiện là UTC+3.

Volgograd có áp dụng giờ mùa hè không?

Không. Volgograd không đổi giờ; giữ MSK (UTC+3) quanh năm.

Thành phố lớn nhất của Volgograd là gì?

Volgograd là thành phố lớn nhất của Volgograd, dân số 1.013.533.

Volgograd và Moskva chênh nhau mấy giờ?

Volgograd cùng giờ với Moskva.