Giờ hiện tại ở Zabaykalsky, Nga

Mặt trời hôm nay ↑ 08:03 ↓ 18:20 (10 giờ 17 phút)YAKTUTC+9Không áp dụng giờ mùa hè

Múi giờ
YAKT
UTC hiện tại
UTC+9
Lần đổi giờ tới
Không
Mã điện thoại
+7
Số thành phố có trang
6

Chênh lệch với nơi bạn ở

Zabaykalsky sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Zabaykalsky hiện tại

Múi giờ của Zabaykalsky

Zabaykalsky (Nga) theo Giờ Chuẩn Yakutsk (YAKT, UTC+9). Không áp dụng giờ mùa hè; độ lệch giữ nguyên cả năm.

Múi giờ IANA: Asia/Chita

Thành phố lớn ở Zabaykalsky

6 thành phố đông dân nhất; quận và khu nội đô được gộp vào thành phố của chúng.

Địa điểmDân số
Chita349.005
Krasnokamensk54.316
Borzya30.421
Petrovsk-Zabaykal'skiy19.713
Aginskoye17.496
Nerchinsk15.360

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Zabaykalsky

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−16 giờ
Thành phố México CST
−15 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−13 giờ
Luân Đôn ☀BST
−8 giờ
Abuja WAT
−8 giờ
Dublin ☀IST
−8 giờ
Berlin ☀CEST
−7 giờ
Madrid ☀CEST
−7 giờ
Roma ☀CEST
−7 giờ
Paris ☀CEST
−7 giờ
Jerusalem ☀IDT
−6 giờ
Riyadh AST
−6 giờ
Ankara TRT
−6 giờ
Dubai GST
−5 giờ
New Delhi IST
−3 giờ 30
Hà Nội ICT
−2 giờ
Băng Cốc ICT
−2 giờ
Manila PHT
−1 giờ
Bắc Kinh CST
−1 giờ
Tokyo JST
cùng giờ
Seoul KST
cùng giờ
Canberra ☀AEDT
+2 giờ
Sydney ☀AEDT
+2 giờ
Wellington ☀NZDT
+4 giờ

Đổi giờ nhanhZabaykalsky ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Zabaykalsky (YAKT)Giờ UTCUTC+0Giờ ESTUTC-5Giờ ISTUTC+5:30Giờ CETUTC+1
00:0012:00 AM15:003:00 PM-1ngày10:0010:00 AM-1ngày20:308:30 PM-1ngày16:004:00 PM-1ngày
01:001:00 AM16:004:00 PM-1ngày11:0011:00 AM-1ngày21:309:30 PM-1ngày17:005:00 PM-1ngày
02:002:00 AM17:005:00 PM-1ngày12:0012:00 PM-1ngày22:3010:30 PM-1ngày18:006:00 PM-1ngày
03:003:00 AM18:006:00 PM-1ngày13:001:00 PM-1ngày23:3011:30 PM-1ngày19:007:00 PM-1ngày
04:004:00 AM19:007:00 PM-1ngày14:002:00 PM-1ngày00:3012:30 AM20:008:00 PM-1ngày
05:005:00 AM20:008:00 PM-1ngày15:003:00 PM-1ngày01:301:30 AM21:009:00 PM-1ngày
06:006:00 AM21:009:00 PM-1ngày16:004:00 PM-1ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1ngày
07:007:00 AM22:0010:00 PM-1ngày17:005:00 PM-1ngày03:303:30 AM23:0011:00 PM-1ngày
08:008:00 AM23:0011:00 PM-1ngày18:006:00 PM-1ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
09:009:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
10:0010:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
11:0011:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
Zabaykalsky (YAKT)UTCUTC+0ESTUTC-5ISTUTC+5:30CETUTC+1
12:0012:00 PM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
13:001:00 PM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
14:002:00 PM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
15:003:00 PM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
16:004:00 PM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
17:005:00 PM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
18:006:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
19:007:00 PM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
20:008:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
21:009:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
22:0010:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
23:0011:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè.

Thông tin nhanh về Zabaykalsky

Quốc gia
Nga
Thành phố lớn nhất
Chita
Múi giờ
YAKT
Số thành phố có trang
6
Dân số
486.311(tổng các thành phố có trang)

Câu hỏi thường gặp

Zabaykalsky theo múi giờ nào?

Zabaykalsky theo Giờ Chuẩn Yakutsk (YAKT), hiện là UTC+9.

Zabaykalsky có áp dụng giờ mùa hè không?

Không. Zabaykalsky không đổi giờ; giữ YAKT (UTC+9) quanh năm.

Thành phố lớn nhất của Zabaykalsky là gì?

Chita là thành phố lớn nhất của Zabaykalsky, dân số 349.005.

Zabaykalsky và Moskva chênh nhau mấy giờ?

Zabaykalsky sớm hơn Moskva 6 giờ.