Giờ hiện tại ở Krasnokamensk, Nga
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−16 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−13 giờ
- Luân Đôn ☀BST−8 giờ
- Paris ☀CEST−7 giờ
- Dubai ☀GST−5 giờ
- Ấn Độ ☀IST−3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−1 giờ
- Tokyo ☀JSTcùng giờ
Múi giờ Krasnokamensk
- Múi giờ
- Giờ UTC+09:00 — Giờ UTC+09:00 (UTC+9)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Krasnokamensk sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Krasnokamensk hiện tại
Thông tin nhanh về Krasnokamensk
- Múi giờ
- YAKT
- Độ lệch UTC
- UTC+9
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:39
- Mặt trời lặn
- 18:07
- Độ dài ngày
- 10 giờ 28 phút
- So với Hà Nội
- +2 giờ
Múi giờ Krasnokamensk
Krasnokamensk dùng giờ YAKT (UTC+9) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Chita
- Giờ chuẩn
- YAKT · UTC+9 · Giờ Chuẩn Yakutsk · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Krasnokamensk
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −16 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −15 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −13 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −8 giờ |
| Dublin | ☀IST | −8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −7 giờ |
| Roma | ☀CEST | −7 giờ |
| Paris | ☀CEST | −7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −6 giờ |
| Dubai | ☀GST | −5 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −2 giờ |
| Manila | ☀PHT | −1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | cùng giờ |
| Seoul | ☀KST | cùng giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +2 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +2 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +4 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Krasnokamensk
· YAKT — Hôm nay ở Krasnokamensk mặt trời mọc lúc 07:39 và lặn lúc 18:07: ngày dài 10 giờ 28 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 28 phút · ngắn hơn 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 54 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:41 · 18:05 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Chita384 km
- Blagoveshchensk676 km
- Svobodny725 km
- Belogorsk746 km
- Ulan-Ude755 km
- Neryungri854 km
- Irkutsk987 km
- Angarsk1017 km
- Usolye-Sibirskoye1038 km
- Birobidzhan1084 km
- Cheremkhovo1084 km
- Khabarovsk1248 km
Đổi giờ nhanh Krasnokamensk ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Krasnokamensk (YAKT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 15:003:00 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM-1 ngày | 20:308:30 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| Krasnokamensk (YAKT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 14:002:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 16:004:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 18:006:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 20:008:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nga
10 thành phố đông dân nhất Nga và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| MoskvaMoskva | |
| Sankt-PeterburgSankt-Peterburg | |
| NovosibirskNovosibirsk | |
| YekaterinburgSverdlovsk | |
| Nizhny NovgorodNizhny Novgorod |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| KazanTatarstan | |
| ChelyabinskChelyabinsk | |
| OmskOmsk | |
| SamaraSamara | |
| Rostov trên sông ĐôngRostov |
Sân bay và các mã của Krasnokamensk
Số điện thoại ở Krasnokamensk, Nga dùng mã quốc gia +7; mã quốc gia ISO là RU.
- Mã điện thoại
- +7
- Mã quốc gia ISO
- RU / RUS
- Tiền tệ
- RUB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nga, Tiếng Tatar, xal, cau, ady, kv
Krasnokamensk ở đâu?
Krasnokamensk nằm ở Zabaykalsky, Nga, toạ độ 50°05′34″N 118°01′56″E.
- Toạ độ
- 50°05′34″N 118°01′56″E · 50.0928, 118.0322
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Zabaykalsky
- Quốc gia
- Nga
- Dân số
- 54.316
Câu hỏi thường gặp
Krasnokamensk dùng múi giờ nào?
Krasnokamensk dùng Yakutsk Standard Time (YAKT), hiện có độ lệch UTC+9.
Krasnokamensk có áp dụng giờ mùa hè không?
Krasnokamensk không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ YAKT (UTC+9) quanh năm.
Krasnokamensk chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Krasnokamensk sớm hơn UTC 9 giờ quanh năm: Krasnokamensk giữ giờ YAKT (UTC+9), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Krasnokamensk?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Krasnokamensk mọc lúc 07:39 và lặn lúc 18:07, ngày dài 10 giờ 28 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:53.
Mã điện thoại của Krasnokamensk là gì?
Gọi đến Krasnokamensk dùng mã điện thoại quốc tế của Nga: +7 (mã ISO RU).