Giờ hiện tại ở Hua Hin, Thái Lan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−14 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−11 giờ
- Luân Đôn ☀BST−6 giờ
- Paris ☀CEST−5 giờ
- Dubai ☀GST−3 giờ
- Ấn Độ ☀IST−1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+1 giờ
- Tokyo ☀JST+2 giờ
Múi giờ Hua Hin
Chênh lệch với nơi bạn ở
Hua Hin cùng giờ với Hà Nội. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Hua Hin hiện tại
Thông tin nhanh về Hua Hin
- Múi giờ
- ICT
- Độ lệch UTC
- UTC+7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:12
- Mặt trời lặn
- 17:59
- Độ dài ngày
- 11 giờ 48 phút
- So với Hà Nội
- =
Múi giờ Hua Hin
Hua Hin dùng giờ ICT (UTC+7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Bangkok
- Giờ chuẩn
- ICT · UTC+7 · Giờ Đông Dương · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Hua Hin
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −14 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −13 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −11 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −6 giờ |
| Dublin | ☀IST | −6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −5 giờ |
| Roma | ☀CEST | −5 giờ |
| Paris | ☀CEST | −5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −4 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −4 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −4 giờ |
| Dubai | ☀GST | −3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | cùng giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | cùng giờ |
| Manila | ☀PHT | +1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +2 giờ |
| Seoul | ☀KST | +2 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +4 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +4 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +6 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Hua Hin
· ICT — Hôm nay ở Hua Hin mặt trời mọc lúc 06:12 và lặn lúc 17:59: ngày dài 11 giờ 48 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 48 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 6 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:12 · 17:59 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Phetchaburi60 km
- Prachuap Khiri Khan85 km
- Samut Songkhram94 km
- Sattahip103 km
- Pattaya108 km
- Ratchaburi109 km
- Samut Sakhon114 km
- Laem Chabang116 km
- Ban Samae Dam122 km
- Si Racha125 km
- Krathum Baen125 km
- Ban I Chang127 km
Đổi giờ nhanh Hua Hin ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Hua Hin (ICT) | ICT sang UTC UTC+0 | ICT sang EST UTC-5 | ICT sang IST UTC+5:30 | ICT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 08:008:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| Hua Hin (ICT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 14:002:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 16:004:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 18:006:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 20:008:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Thái Lan
10 thành phố đông dân nhất Thái Lan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Hua Hin
Các mã sân bay chính của Hua Hin là HHQ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Hua Hin Airport | HHQ | VTPH | 7,3 |
- Mã điện thoại
- +66
- Mã quốc gia ISO
- TH / THA
- Tiền tệ
- THB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Thái, Tiếng Anh
Hua Hin ở đâu?
Hua Hin nằm ở Thái Lan, toạ độ 12°34′14″N 99°57′32″E.
- Toạ độ
- 12°34′14″N 99°57′32″E · 12.5707, 99.9588
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Thái Lan
- Dân số
- 126.355
Câu hỏi thường gặp
Hua Hin dùng múi giờ nào?
Hua Hin dùng Giờ Đông Dương (ICT), hiện có độ lệch UTC+7.
Hua Hin có áp dụng giờ mùa hè không?
Hua Hin không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ ICT (UTC+7) quanh năm.
Hua Hin chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Hua Hin sớm hơn UTC 7 giờ quanh năm: Hua Hin giữ giờ ICT (UTC+7), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Hua Hin?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Hua Hin mọc lúc 06:12 và lặn lúc 17:59, ngày dài 11 giờ 48 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:06.
Các sân bay chính phục vụ Hua Hin là gì?
Các sân bay chính phục vụ Hua Hin là HHQ (Hua Hin Airport, 7,3 km).