Giờ hiện tại ở Maracaibo, Venezuela
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ Maracaibo
Chênh lệch với nơi bạn ở
Maracaibo muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Maracaibo hiện tại
Thông tin nhanh về Maracaibo
- Múi giờ
- VET
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:36
- Mặt trời lặn
- 18:27
- Độ dài ngày
- 11 giờ 51 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ Maracaibo
Maracaibo dùng giờ VET (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Caracas
- Giờ chuẩn
- VET · UTC−4 · Giờ Venezuela · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Maracaibo
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| Maracaibo sang PST | ☀PDT | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| Maracaibo sang EST | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| Maracaibo sang CET | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Maracaibo sang IST | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| Maracaibo sang AEST | ☀AEDT | +15 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Maracaibo
· VET — Hôm nay ở Maracaibo mặt trời mọc lúc 06:36 và lặn lúc 18:27: ngày dài 11 giờ 51 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 51 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 32 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:37 · 18:27 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Santa Cruz de Mara19 km
- Cabimas32 km
- San Rafael38 km
- Ciudad Ojeda59 km
- La Villa del Rosario84 km
- San Timoteo112 km
- Mene Grande116 km
- Machiques122 km
- Carora175 km
- Pampán182 km
- Valera184 km
- San Carlos del Zulia186 km
Đổi giờ nhanh Maracaibo ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Maracaibo (VET) | Giờ UTC UTC+0 | Maracaibo sang EST UTC-5 | Maracaibo sang IST UTC+5:30 | Maracaibo sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| Maracaibo (VET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Venezuela
10 thành phố đông dân nhất Venezuela và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Maracaibo
Mã thành phố IATA của Maracaibo là MAR; số điện thoại ở Venezuela dùng mã quốc gia +58.
- Mã thành phố IATA
- MAR
- Mã điện thoại
- +58
- Mã quốc gia ISO
- VE / VEN
- Tiền tệ
- VES
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
- Tên gọi khác
- มาราไกโบ · 马拉开波 · マラカイボ · 마라카이보 · Маракайбо · ماراكايبو
Maracaibo ở đâu?
Maracaibo nằm ở Venezuela, toạ độ 10°38′32″N 71°36′39″W.
- Toạ độ
- 10°38′32″N 71°36′39″W · 10.6423, -71.6109
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Venezuela
- Dân số
- 1.752.602
Câu hỏi thường gặp
Maracaibo dùng múi giờ nào?
Maracaibo dùng Giờ Venezuela (VET), hiện có độ lệch UTC-4.
Maracaibo có áp dụng giờ mùa hè không?
Maracaibo không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ VET (UTC-4) quanh năm.
Maracaibo chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Maracaibo muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Maracaibo giữ giờ VET (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Maracaibo?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Maracaibo mọc lúc 06:36 và lặn lúc 18:27, ngày dài 11 giờ 51 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:32.
Mã sân bay của Maracaibo là gì?
Mã thành phố IATA của Maracaibo là MAR. Mã điện thoại quốc tế của Venezuela là +58.