Giờ hiện tại ở Hải Phòng, Việt Nam
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−14 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−11 giờ
- Luân Đôn ☀BST−6 giờ
- Paris ☀CEST−5 giờ
- Dubai ☀GST−3 giờ
- Ấn Độ ☀IST−1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+1 giờ
- Tokyo ☀JST+2 giờ
Múi giờ Hải Phòng
Chênh lệch với nơi bạn ở
Hải Phòng sớm hơn UTC 7 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Hải Phòng hiện tại
Thông tin nhanh về Hải Phòng
- Múi giờ
- ICT
- Độ lệch UTC
- UTC+7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:51
- Mặt trời lặn
- 17:26
- Độ dài ngày
- 11 giờ 35 phút
- Giờ của bạn
- So sánh →
Múi giờ Hải Phòng
Hải Phòng dùng giờ ICT (UTC+7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Giờ chuẩn
- ICT · UTC+7 · Giờ Đông Dương · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Hải Phòng
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −14 giờ |
| Hải Phòng sang PST | ☀PDT | −14 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −11 giờ |
| Hải Phòng sang EST | ☀EDT | −11 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −5 giờ |
| Roma | ☀CEST | −5 giờ |
| Paris | ☀CEST | −5 giờ |
| Hải Phòng sang CET | ☀CEST | −5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −4 giờ |
| Dubai | ☀GST | −3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Hải Phòng sang IST | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | cùng giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | cùng giờ |
| Manila | ☀PHT | +1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +2 giờ |
| Seoul | ☀KST | +2 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +4 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +4 giờ |
| Hải Phòng sang AEST | ☀AEDT | +4 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Hải Phòng
· ICT — Hôm nay ở Hải Phòng mặt trời mọc lúc 05:51 và lặn lúc 17:26: ngày dài 11 giờ 35 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 35 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 21 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:52 · 17:25 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Hải Phòng ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Hải Phòng (ICT) | ICT sang UTC UTC+0 | Hải Phòng sang EST UTC-5 | Hải Phòng sang IST UTC+5:30 | Hải Phòng sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 08:008:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| Hải Phòng (ICT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 14:002:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 16:004:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 18:006:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 20:008:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Việt Nam
10 thành phố đông dân nhất Việt Nam và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Hải Phòng
Các mã sân bay chính của Hải Phòng là HPH. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Cat Bi International Airport | HPH | VVCI | 6,8 |
- Mã điện thoại
- +84
- Mã quốc gia ISO
- VN / VNM
- Tiền tệ
- VND
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Trung, Tiếng Khmer
- Tên gọi khác
- Haiphong · ไฮฟอง · 海防市 · ハイフォン · Хайфон · هايفونغ
Hải Phòng ở đâu?
Hải Phòng nằm ở Việt Nam, toạ độ 20°51′53″N 106°41′00″E.
- Toạ độ
- 20°51′53″N 106°41′00″E · 20.8648, 106.6834
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Việt Nam
- Dân số
- 2.625.200
Câu hỏi thường gặp
Hải Phòng dùng múi giờ nào?
Hải Phòng dùng Giờ Đông Dương (ICT), hiện có độ lệch UTC+7.
Hải Phòng có áp dụng giờ mùa hè không?
Hải Phòng không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ ICT (UTC+7) quanh năm.
Hải Phòng chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Hải Phòng sớm hơn UTC 7 giờ quanh năm: Hải Phòng giữ giờ ICT (UTC+7), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Hải Phòng?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Hải Phòng mọc lúc 05:51 và lặn lúc 17:26, ngày dài 11 giờ 35 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:39.
Các sân bay chính phục vụ Hải Phòng là gì?
Các sân bay chính phục vụ Hải Phòng là HPH (Cat Bi International Airport, 6,8 km).