Giờ hiện tại ở Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ Bulawayo
Chênh lệch với nơi bạn ở
Bulawayo muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Bulawayo hiện tại
Thông tin nhanh về Bulawayo
- Múi giờ
- CAT
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:32
- Mặt trời lặn
- 18:10
- Độ dài ngày
- 12 giờ 39 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ Bulawayo
Bulawayo dùng giờ CAT (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Harare
- Giờ chuẩn
- CAT · UTC+2 · Giờ Trung Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bulawayo
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Bulawayo
· CAT — Hôm nay ở Bulawayo mặt trời mọc lúc 05:32 và lặn lúc 18:10: ngày dài 12 giờ 39 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 39 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 9 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:31 · 18:11 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Gwanda98 km
- Gweru151 km
- Zvishavane156 km
- Kwekwe187 km
- Masvingo235 km
- Kadoma246 km
- Beitbridge273 km
- Chegutu278 km
- Norton336 km
- Chinhoyi353 km
- Chitungwiza354 km
- Harare366 km
Đổi giờ nhanh Bulawayo ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Bulawayo (CAT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| Bulawayo (CAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)
10 thành phố đông dân nhất Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Bulawayo
Các mã sân bay chính của Bulawayo là BUQ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Joshua Mqabuko Nkomo International Airport | BUQ | FVJN | 15,4 |
- Mã điện thoại
- +263
- Mã quốc gia ISO
- ZW / ZWE
- Tiền tệ
- ZWG
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Shona, nr, nd
Bulawayo ở đâu?
Bulawayo nằm ở Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe), toạ độ 20°09′00″S 28°35′00″E.
- Toạ độ
- 20°09′00″S 28°35′00″E · -20.1500, 28.5833
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe)
- Dân số
- 665.952
Câu hỏi thường gặp
Bulawayo dùng múi giờ nào?
Bulawayo dùng Giờ Trung Phi (CAT), hiện có độ lệch UTC+2.
Bulawayo có áp dụng giờ mùa hè không?
Bulawayo không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CAT (UTC+2) quanh năm.
Bulawayo chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Bulawayo sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: Bulawayo giữ giờ CAT (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bulawayo?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bulawayo mọc lúc 05:32 và lặn lúc 18:10, ngày dài 12 giờ 39 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:51.
Các sân bay chính phục vụ Bulawayo là gì?
Các sân bay chính phục vụ Bulawayo là BUQ (Joshua Mqabuko Nkomo International Airport, 15,4 km).