Giờ hiện tại ở Kabul, Afghanistan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−11 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−8 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−3 giờ 30
- Paris ☀CEST−2 giờ 30
- Dubai ☀GST−30 phút
- Ấn Độ ☀IST+1 giờ
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ 30
- Tokyo ☀JST+4 giờ 30
Múi giờ Kabul
Chênh lệch với nơi bạn ở
Kabul muộn hơn Hà Nội 2 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Kabul hiện tại
Thông tin nhanh về Kabul
- Múi giờ
- AFT
- Độ lệch UTC
- UTC+4:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:04
- Mặt trời lặn
- 17:13
- Độ dài ngày
- 11 giờ 9 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ 30
Múi giờ Kabul
Kabul dùng giờ AFT (UTC+4:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Kabul
- Giờ chuẩn
- AFT · UTC+4:30 · Giờ Afghanistan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Kabul
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −11 giờ 30 |
| Kabul sang PST | ☀PDT | −11 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −8 giờ 30 |
| Kabul sang EST | ☀EDT | −8 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −3 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −3 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −2 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −2 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −2 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −2 giờ 30 |
| Kabul sang CET | ☀CEST | −2 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −1 giờ 30 |
| Dubai | ☀GST | −30 phút |
| New Delhi | ☀IST | +1 giờ |
| Kabul sang IST | ☀IST | +1 giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ 30 |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ 30 |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ 30 |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ 30 |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ 30 |
| Kabul sang AEST | ☀AEDT | +6 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Kabul
· AFT — Hôm nay ở Kabul mặt trời mọc lúc 06:04 và lặn lúc 17:13: ngày dài 11 giờ 9 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 9 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 21 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:05 · 17:12 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Kabul ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Kabul (AFT) | Giờ UTC UTC+0 | Kabul sang EST UTC-5 | Kabul sang IST UTC+5:30 | Kabul sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 14:302:30 PM-1 ngày | 01:001:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 16:304:30 PM-1 ngày | 03:003:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 18:306:30 PM-1 ngày | 05:005:00 AM | 00:3012:30 AM |
| 06:006:00 AM | 01:301:30 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 07:007:00 AM | 02:302:30 AM |
| 08:008:00 AM | 03:303:30 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 09:009:00 AM | 04:304:30 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:305:30 AM | 00:3012:30 AM | 11:0011:00 AM | 06:306:30 AM |
| Kabul (AFT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:307:30 AM | 02:302:30 AM | 13:001:00 PM | 08:308:30 AM |
| 14:002:00 PM | 09:309:30 AM | 04:304:30 AM | 15:003:00 PM | 10:3010:30 AM |
| 16:004:00 PM | 11:3011:30 AM | 06:306:30 AM | 17:005:00 PM | 12:3012:30 PM |
| 18:006:00 PM | 13:301:30 PM | 08:308:30 AM | 19:007:00 PM | 14:302:30 PM |
| 20:008:00 PM | 15:303:30 PM | 10:3010:30 AM | 21:009:00 PM | 16:304:30 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:305:30 PM | 12:3012:30 PM | 23:0011:00 PM | 18:306:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Afghanistan
10 thành phố đông dân nhất Afghanistan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Kabul
Các mã sân bay chính của Kabul là KBL. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Kabul International Airport | KBL | OAKB | 5,6 |
- Mã điện thoại
- +93
- Mã quốc gia ISO
- AF / AFG
- Tiền tệ
- AFN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ba Tư, Tiếng Pashto, Tiếng Uzbek, Tiếng Turkmen
- Tên gọi khác
- คาบูล · 喀布尔 · カーブル · 카불 · Кабул · كابل · Kaboul
Kabul ở đâu?
Kabul nằm ở Afghanistan, toạ độ 34°31′41″N 69°10′20″E.
- Toạ độ
- 34°31′41″N 69°10′20″E · 34.5281, 69.1723
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Afghanistan
- Dân số
- 4.434.550
Câu hỏi thường gặp
Kabul dùng múi giờ nào?
Kabul dùng Giờ Afghanistan (AFT), hiện có độ lệch UTC+4:30.
Kabul có áp dụng giờ mùa hè không?
Kabul không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AFT (UTC+4:30) quanh năm.
Kabul chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Kabul sớm hơn UTC 4 giờ 30 quanh năm: Kabul giữ giờ AFT (UTC+4:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Kabul?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Kabul mọc lúc 06:04 và lặn lúc 17:13, ngày dài 11 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:39.
Các sân bay chính phục vụ Kabul là gì?
Các sân bay chính phục vụ Kabul là KBL (Kabul International Airport, 5,6 km).