Giờ hiện tại ở Bahía Blanca, Argentina
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−4 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+4 giờ
- Paris ☀CEST+5 giờ
- Dubai ☀GST+7 giờ
- Ấn Độ ☀IST+8 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+11 giờ
- Tokyo ☀JST+12 giờ
Múi giờ Bahía Blanca
Chênh lệch với nơi bạn ở
Bahía Blanca muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Bahía Blanca hiện tại
Thông tin nhanh về Bahía Blanca
- Múi giờ
- ART
- Độ lệch UTC
- UTC−3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:15
- Mặt trời lặn
- 19:34
- Độ dài ngày
- 13 giờ 18 phút
- So với Hà Nội
- −10 giờ
Múi giờ Bahía Blanca
Bahía Blanca dùng giờ ART (UTC−3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Argentina/Buenos_Aires
- Giờ chuẩn
- ART · UTC−3 · Giờ Chuẩn Argentina · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bahía Blanca
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −4 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −3 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +4 giờ |
| Dublin | ☀IST | +4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +5 giờ |
| Roma | ☀CEST | +5 giờ |
| Paris | ☀CEST | +5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +6 giờ |
| Dubai | ☀GST | +7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +10 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +10 giờ |
| Manila | ☀PHT | +11 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +11 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +12 giờ |
| Seoul | ☀KST | +12 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +14 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +14 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +16 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Bahía Blanca
· ART — Hôm nay ở Bahía Blanca mặt trời mọc lúc 06:15 và lặn lúc 19:34: ngày dài 13 giờ 18 phút, dài hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 13 giờ 18 phút · dài hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 55 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:14 · 19:35 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Punta Alta25 km
- Tres Arroyos177 km
- Viedma242 km
- Olavarria265 km
- Santa Rosa294 km
- Azul302 km
- Necochea307 km
- Tandil315 km
- General Pico365 km
- Mar del Plata418 km
- General Roca462 km
- Chivilcoy470 km
Đổi giờ nhanh Bahía Blanca ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Bahía Blanca (ART) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| Bahía Blanca (ART) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Argentina
10 thành phố đông dân nhất Argentina và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Bahía Blanca
Các mã sân bay chính của Bahía Blanca là BHI. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Comandante Espora Airport | BHI | SAZB | 8,4 |
- Mã điện thoại
- +54
- Mã quốc gia ISO
- AR / ARG
- Tiền tệ
- ARS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Italy, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Guarani
Bahía Blanca ở đâu?
Bahía Blanca nằm ở Argentina, toạ độ 38°43′03″S 62°15′56″W.
- Toạ độ
- 38°43′03″S 62°15′56″W · -38.7176, -62.2655
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Argentina
- Dân số
- 299.101
Câu hỏi thường gặp
Bahía Blanca dùng múi giờ nào?
Bahía Blanca dùng Giờ Argentina (ART), hiện có độ lệch UTC-3.
Bahía Blanca có áp dụng giờ mùa hè không?
Bahía Blanca không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ ART (UTC-3) quanh năm.
Bahía Blanca chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Bahía Blanca muộn hơn UTC 3 giờ quanh năm: Bahía Blanca giữ giờ ART (UTC−3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bahía Blanca?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bahía Blanca mọc lúc 06:15 và lặn lúc 19:34, ngày dài 13 giờ 18 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:54.
Các sân bay chính phục vụ Bahía Blanca là gì?
Các sân bay chính phục vụ Bahía Blanca là BHI (Comandante Espora Airport, 8,4 km).