Giờ hiện tại ở Tsirang, Bu-tan (Bhutan)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−13 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−10 giờ
- Luân Đôn ☀BST−5 giờ
- Paris ☀CEST−4 giờ
- Dubai ☀GST−2 giờ
- Ấn Độ ☀IST−30 phút
- Trung Quốc ☀CST+2 giờ
- Tokyo ☀JST+3 giờ
Múi giờ Tsirang
- Múi giờ
- Giờ UTC+06:00 — Giờ UTC+06:00 (UTC+6)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tsirang muộn hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tsirang hiện tại
Thông tin nhanh về Tsirang
- Múi giờ
- BTT
- Độ lệch UTC
- UTC+6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:03
- Mặt trời lặn
- 17:27
- Độ dài ngày
- 11 giờ 24 phút
- So với Hà Nội
- −1 giờ
Múi giờ Tsirang
Tsirang dùng giờ BTT (UTC+6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Thimphu
- Giờ chuẩn
- BTT · UTC+6 · Giờ Bhutan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tsirang
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −13 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −12 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −10 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −5 giờ |
| Dublin | ☀IST | −5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −4 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −4 giờ |
| Roma | ☀CEST | −4 giờ |
| Paris | ☀CEST | −4 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −3 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −3 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −3 giờ |
| Dubai | ☀GST | −2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +1 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +1 giờ |
| Manila | ☀PHT | +2 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +2 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +3 giờ |
| Seoul | ☀KST | +3 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +5 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +5 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +7 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Tsirang
· BTT — Hôm nay ở Tsirang mặt trời mọc lúc 06:03 và lặn lúc 17:27: ngày dài 11 giờ 24 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 24 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 15 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:03 · 17:26 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Tsirang ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tsirang (BTT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| Tsirang (BTT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Bu-tan (Bhutan)
2 thành phố đông dân nhất Bu-tan (Bhutan) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Tsirang
Số điện thoại ở Tsirang, Bu-tan (Bhutan) dùng mã quốc gia +975; mã quốc gia ISO là BT.
- Mã điện thoại
- +975
- Mã quốc gia ISO
- BT / BTN
- Tiền tệ
- BTN
- Ngôn ngữ
- dz
Tsirang ở đâu?
Tsirang nằm ở Bu-tan (Bhutan), toạ độ 27°01′19″N 90°07′22″E.
- Toạ độ
- 27°01′19″N 90°07′22″E · 27.0219, 90.1229
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Bu-tan (Bhutan)
- Dân số
- 22.376
Câu hỏi thường gặp
Tsirang dùng múi giờ nào?
Tsirang dùng Bhutan Time (BTT), hiện có độ lệch UTC+6.
Tsirang có áp dụng giờ mùa hè không?
Tsirang không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ BTT (UTC+6) quanh năm.
Tsirang chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tsirang sớm hơn UTC 6 giờ quanh năm: Tsirang giữ giờ BTT (UTC+6), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tsirang?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tsirang mọc lúc 06:03 và lặn lúc 17:27, ngày dài 11 giờ 24 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:45.
Mã điện thoại của Tsirang là gì?
Gọi đến Tsirang dùng mã điện thoại quốc tế của Bu-tan (Bhutan): +975 (mã ISO BT).