Giờ hiện tại ở Recife, Ba Tây (Bra-xin)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−4 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+4 giờ
- Paris ☀CEST+5 giờ
- Dubai ☀GST+7 giờ
- Ấn Độ ☀IST+8 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+11 giờ
- Tokyo ☀JST+12 giờ
Múi giờ Recife
Chênh lệch với nơi bạn ở
Recife muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Recife hiện tại
Thông tin nhanh về Recife
- Múi giờ
- BRT
- Độ lệch UTC
- UTC−3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 04:55
- Mặt trời lặn
- 17:14
- Độ dài ngày
- 12 giờ 19 phút
- So với Hà Nội
- −10 giờ
Múi giờ Recife
Recife dùng giờ BRT (UTC−3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Recife
- Giờ chuẩn
- BRT · UTC−3 · Giờ Chuẩn Brasilia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Recife
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −4 giờ |
| Recife sang PST | ☀PDT | −4 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −1 giờ |
| Recife sang EST | ☀EDT | −1 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +5 giờ |
| Roma | ☀CEST | +5 giờ |
| Paris | ☀CEST | +5 giờ |
| Recife sang CET | ☀CEST | +5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +6 giờ |
| Dubai | ☀GST | +7 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Recife sang IST | ☀IST | +8 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +10 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +10 giờ |
| Manila | ☀PHT | +11 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +11 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +12 giờ |
| Seoul | ☀KST | +12 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +14 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +14 giờ |
| Recife sang AEST | ☀AEDT | +14 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Recife
· BRT — Hôm nay ở Recife mặt trời mọc lúc 04:55 và lặn lúc 17:14: ngày dài 12 giờ 19 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 19 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 55 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 04:55 · 17:14 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- São Lourenço da Mata16 km
- Abreu e Lima16 km
- Moreno24 km
- Igarassu25 km
- Cabo de Santo Agostinho31 km
- Paudalho37 km
- Ipojuca43 km
- Vitória de Santo Antão46 km
- Carpina47 km
- Escada51 km
- Goiana56 km
- Limoeiro66 km
Đổi giờ nhanh Recife ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Recife (BRT) | Giờ UTC UTC+0 | Recife sang EST UTC-5 | Recife sang IST UTC+5:30 | Recife sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 02:002:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 04:004:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 06:006:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 08:008:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| Recife (BRT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 14:002:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 16:004:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 18:006:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 20:008:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ba Tây (Bra-xin)
10 thành phố đông dân nhất Ba Tây (Bra-xin) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| São PauloSão Paulo | |
| Rio de JaneiroRio de Janeiro | |
| Belo HorizonteMinas Gerais | |
| SalvadorBahia | |
| FortalezaCeará |
Sân bay và các mã của Recife
Các mã sân bay chính của Recife là REC. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Recife/Guararapes - Gilberto Freyre International Airport | REC | SBRF | 9,4 |
- Mã điện thoại
- +55
- Mã quốc gia ISO
- BR / BRA
- Tiền tệ
- BRL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Pháp
- Tên gọi khác
- เรซีฟี · 累西腓 · ヘシフィ · 헤시피 · Ресифи · ريسيفي
Recife ở đâu?
Recife nằm ở Pernambuco, Ba Tây (Bra-xin), toạ độ 8°03′14″S 34°52′52″W.
- Toạ độ
- 8°03′14″S 34°52′52″W · -8.0539, -34.8811
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Pernambuco
- Quốc gia
- Ba Tây (Bra-xin)
- Dân số
- 1.653.461
Câu hỏi thường gặp
Recife dùng múi giờ nào?
Recife dùng Giờ Brasília (BRT), hiện có độ lệch UTC-3.
Recife có áp dụng giờ mùa hè không?
Recife không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ BRT (UTC-3) quanh năm.
Recife chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Recife muộn hơn UTC 3 giờ quanh năm: Recife giữ giờ BRT (UTC−3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Recife?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Recife mọc lúc 04:55 và lặn lúc 17:14, ngày dài 12 giờ 19 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:05.
Các sân bay chính phục vụ Recife là gì?
Các sân bay chính phục vụ Recife là REC (Recife/Guararapes - Gilberto Freyre International Airport, 9,4 km).